invendu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Chưa bán được: Dùng để mô tả một mặt hàng, sản phẩm hoặc tài sản vẫn còn trong kho hoặc cửa hàng, chưa được bán cho khách hàng.
- Tồn kho: Chỉ trạng thái của hàng hóa chưa tìm được người mua sau một thời gian nhất định.
Danh từ giống đực:
- Hàng chưa bán: Vật phẩm, sản phẩm cụ thể chưa được tiêu thụ.
- Phần tồn đọng: Tập hợp những món hàng còn lại, chưa bán hết sau một đợt kinh doanh.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Ces livres sont restés invendus après la foire. (Những cuốn sách này vẫn còn chưa bán được sau hội chợ.)
- Nous avons un stock de marchandises invendues. (Chúng tôi có một kho hàng hóa tồn kho chưa bán được.)
Danh từ giống đực:
- L'invendu sera liquidé à prix réduit. (Hàng chưa bán sẽ được thanh lý với giá giảm.)
- Il a acheté tous les invendus du marché. (Anh ấy đã mua tất cả phần hàng tồn đọng của chợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Soldes des invendus": Đợt giảm giá để xả hàng tồn kho.
- Le magasin organise une vente pour écouler les soldes des invendus. (Cửa hàng tổ chức một đợt bán hàng để thanh lý đợt giảm giá hàng tồn kho.)
"Être laissé invendu": Bị bỏ lại, không ai mua.
- À la fin de la saison, beaucoup de vêtements d'hiver sont laissés invendus. (Vào cuối mùa, nhiều quần áo mùa đông bị bỏ lại không bán được.)
Biến thể và từ gần giống
- Invendabilité (danh từ giống cái): Tính không thể bán được, tình trạng khó tiêu thụ.
- L'invendabilité de ce produit est due à son prix trop élevé. (Tính khó bán của sản phẩm này là do giá của nó quá cao.)
Từ đồng nghĩa
- Non vendu: Chưa được bán (cách nói khác, ít phổ biến hơn).
- En stock: Còn trong kho, tồn kho.
- Inécoulé: Chưa lưu thông, chưa tiêu thụ (thường dùng trong văn phong thương mại).
Từ trái nghĩa
- Vendu: Đã bán.
- Écoulé: Đã tiêu thụ, đã bán hết.
- Commercialisé: Đã được thương mại hóa, đã đưa ra bán.
danh từ giống đực
- hàng chưa bán