inventional

/in'venʃənl/
Học thuật
Thân thiện
inventional

An inventor's inventional mind often leads to groundbreaking new devices.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) sự phát minh, sáng chế: Liên quan đến hành động tạo ra hoặc thiết kế một thứ đó mới mẻ, chưa từng trước đây.
    • (Thuộc về) óc sáng tạo, khả năng phát minh: Liên quan đến năng lực tư duy sáng tạo để tạo ra ý tưởng hoặc vật dụng mới.
    • (Thuộc về) sự hư cấu, sáng tác: Liên quan đến việc tạo ra từ trí tưởng tượng, đặc biệt trong văn chương hoặc nghệ thuật, thay vì dựa trên sự thật.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The company's success is driven by its inventional culture. (Thành công của công ty được thúc đẩy bởi văn hóa sáng chế của họ.)
    • Her inventional genius led to several important patents. (Thiên tài sáng chế của ấy đã dẫn đến một số bằng sáng chế quan trọng.)
    • The story was praised for its inventional plot. (Câu chuyện được khen ngợi cốt truyện hư cấu sáng tạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "inventional faculty": năng lực sáng chế, khả năng phát minh.

    • He possesses a remarkable inventional faculty for solving complex problems. (Anh ấy sở hữu một năng lực sáng chế đáng chú ý để giải quyết các vấn đề phức tạp.)
  • "inventional effort": nỗ lực sáng tạo.

    • The project requires a significant inventional effort from the entire team. (Dự án đòi hỏi một nỗ lực sáng tạo đáng kể từ toàn bộ đội ngũ.)
Biến thể từ gần giống
  • Invent (động từ): phát minh, sáng chế.

    • Who invented the telephone? (Ai đã phát minh ra điện thoại?)
  • Invention (danh từ): sự phát minh, vật phát minh.

    • The light bulb was a groundbreaking invention. (Bóng đèn điện một phát minh đột phá.)
  • Inventive (tính từ): óc sáng tạo, khéo nghĩ.

    • She is very inventive in her approach to design. ( ấy rất sáng tạo trong cách tiếp cận thiết kế.)
Từ đồng nghĩa
  • Creative: sáng tạo.
  • Innovative: đổi mới, tính cách tân.
  • Imaginative: giàu trí tưởng tượng.
Từ trái nghĩa
  • Imitative: bắt chước, mô phỏng.
  • Unimaginative: thiếu trí tưởng tượng.
  • Derivative: phái sinh, không tính nguyên bản.
inventional

An inventor's inventional mind often leads to groundbreaking new devices.

tính từ
  1. (thuộc) sự phát minh, (thuộc) sự sáng chế; (thuộc) óc sáng chế
  2. (thuộc) sự hư cấu; (thuộc) sự sáng tác