inveracity
/,invə'ræsiti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính sai với sự thật, tính không trung thực: Chỉ trạng thái hoặc đặc tính của việc không đúng với sự thật, thiếu tính chân thực.
- Điều sai với sự thật, điều dối trá: Chỉ một sự việc, tuyên bố hoặc thông tin cụ thể nào đó không đúng sự thật, là giả dối.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The politician was accused of inveracity in his public statements. (Chính trị gia đó bị cáo buộc có tính không trung thực trong các tuyên bố công khai của mình.)
- The article was full of inveracities, misleading the readers. (Bài báo chứa đầy những điều dối trá, gây hiểu lầm cho độc giả.)
- He could not tolerate any inveracity in the scientific report. (Ông ấy không thể chấp nhận bất kỳ điều sai sự thật nào trong báo cáo khoa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A web of inveracity": Một mạng lưới những điều dối trá.
- The scandal was built upon a complex web of inveracity. (Vụ bê bối được xây dựng trên một mạng lưới phức tạp những điều dối trá.)
"To expose an inveracity": Vạch trần một điều dối trá.
- The journalist's role is to expose inveracity and reveal the truth. (Vai trò của nhà báo là vạch trần sự dối trá và tiết lộ sự thật.)
Biến thể và từ gần giống
- Inveracious (tính từ): Có tính chất sai sự thật, dối trá.
- An inveracious claim. (Một tuyên bố dối trá.)
Từ đồng nghĩa
- Falsehood: Điều giả dối, sự sai trái.
- Untruth: Điều không đúng sự thật.
- Dishonesty: Sự không trung thực.
- Mendacity: Tính hay nói dối, tính dối trá (thường chỉ thói quen).
Từ trái nghĩa
- Veracity: Tính đúng sự thật, tính chân thực.
- Truth: Sự thật.
- Honesty: Sự trung thực.
danh từ
- tính sai với sự thật
- điều sai sót với sự thật, điều dối trá