inverness

/,invə'nes/ Cách viết khác : (invernesscape) /,invə'nes'keip/
Học thuật
Thân thiện
inverness

A man wears an inverness coat on a misty moor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Áo choàng Inverness: Một loại áo choàng dài, không tay, thường được mặc bên ngoài áo khoác, nguồn gốc từ vùng Inverness của Scotland. Đặc trưng bởi phần tay áo rời (cape) che phủ vai cánh tay.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The detective in the old novel wore a distinctive inverness. (Vị thám tử trong cuốn tiểu thuyết mặc một chiếc áo choàng Inverness đặc trưng.)
    • He looked quite formal in his tweed suit and inverness. (Trông anh ấy khá trang trọng trong bộ vest bằng vải tweed áo choàng Inverness.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Inverness cape": Cách gọi khác, nhấn mạnh phần tay áo dạng choàng (cape) đặc điểm chính của chiếc áo.
    • The inverness cape provided both style and protection from the drizzle. (Phần choàng của áo Inverness vừa tạo phong cách vừa che chắn khỏi cơn mưa phùn.)
Biến thể từ gần giống
  • Inverness cape (n): Từ đồng nghĩa, chỉ cùng một loại áo choàng.
  • Cape (n): Áo choàng không tay, ngắn hơn, che vai lưng; một bộ phận cấu thành của áo Inverness.
  • Overcoat (n): Áo khoác ngoài dài, chung chung hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Inverness cape: Áo choàng Inverness.
  • Caped overcoat: Áo khoác ngoài choàng.
Ghi chú về từ
  • Từ này bắt nguồn từ tên thành phố Inverness ở Scotland, nơi loại áo này nguồn gốc. thường gắn liền với hình ảnh của các thám tử trong văn học thế kỷ 19 (như Sherlock Holmes) hoặc trang phục truyền thống/đi săn.
inverness

A man wears an inverness coat on a misty moor.

danh từ
  1. áo choàng (của đàn ông Ê-cốt)

Từ chứa "inverness"