inversement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Ngược lại, trái lại, nghịch lại: Dùng để giới thiệu một ý kiến, tình huống hoặc sự thật đối lập hoàn toàn với điều vừa được nói đến trước đó. Nó thể hiện sự đảo ngược hoặc tương phản.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il fait chaud en été ; inversement, il fait froid en hiver. (Mùa hè thì nóng; ngược lại, mùa đông thì lạnh.)
- Je ne l'aime pas. Inversement, elle ne m'apprécie pas non plus. (Tôi không thích cô ấy. Ngược lại, cô ấy cũng chẳng quý tôi.)
- Tournez la clé vers la droite pour ouvrir, et inversement pour fermer. (Xoay chìa khóa sang phải để mở, và ngược lại để đóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ou inversement": Hoặc ngược lại. Cụm từ thông dụng để nêu lên khả năng đảo ngược của một tình huống, lựa chọn hoặc mối quan hệ.
- Vous pouvez venir chez moi, ou inversement, je viendrai chez vous. (Bạn có thể đến nhà tôi, hoặc ngược lại, tôi sẽ đến nhà bạn.)
- Le père influence le fils, ou inversement. (Người cha ảnh hưởng đến con trai, hoặc ngược lại.)
Biến thể và từ gần giống
- Inverse (tính từ): Ngược, nghịch đảo.
- Dans le sens inverse. (Theo chiều ngược lại.)
- Inverser (động từ): Đảo ngược, đổi chỗ.
- Inverser les rôles. (Đảo ngược các vai trò.)
Từ đồng nghĩa
- Au contraire: Trái lại (nhấn mạnh sự tương phản mạnh mẽ hơn).
- Par contre: Ngược lại, trái lại (thường dùng trong văn nói).
- À l'inverse: Một cách ngược lại (cách diễn đạt trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là phó từ, không có cấu trúc phrasal verb điển hình.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào sử dụng riêng từ "inversement".)
phó từ
- ngược, nghịch
- ngược lại
- Ou inversementhoặc ngược lại