inversion

/'in'və:ʃn/
Học thuật
Thân thiện
inversion

L'inversion des pôles magnétiques est un phénomène naturel.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự đảo, sự đảo ngược: Hành động hoặc kết quả của việc thay đổi vị trí, thứ tự hoặc hướng bình thường của một thứ đó thành trạng thái ngược lại.
    • Phép nghịch đảo: Trong toán học, một phép biến đổi hoặc phép toán cụ thể.
    • Sự nghịch chuyển: Trong hóa học, sự thay đổi cấu hình của một phân tử.
    • Sự nghịch đảo, sự lộn: Trong y học, tình trạng một cơ quan hoặc bộ phận cơ thể bị đảo ngược vị trí so với bình thường.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'inversion des couleurs sur l'écran est gênante. (Sự đảo ngược màu sắc trên màn hình thật khó chịu.)
    • L'inversion de la phrase rend le style plus littéraire. (Sự đảo ngược câu khiến phong cách trở nên văn chương hơn.)
    • Les mathématiciens étudient l'inversion dans le plan complexe. (Các nhà toán học nghiên cứu phép nghịch đảo trong mặt phẳng phức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Inversion du sujet": Sự đảo ngữ (trong ngữ pháp tiếng Pháp).

    • Dans la question, on observe souvent l'inversion du sujet et du verbe. (Trong câu hỏi, người ta thường thấy sự đảo ngữ giữa chủ ngữ động từ.)
  • "Inversion des rôles": Sự đảo ngược vai trò.

    • L'inversion des rôles parentaux est de plus en plus courante. (Sự đảo ngược vai trò của cha mẹ ngày càng phổ biến.)
Biến thể từ gần giống
  • Inverser (động từ): đảo ngược, đổi chiều.

    • Il faut inverser les deux câbles. (Cần phải đảo ngược hai sợi cáp.)
  • Inverse (tính từ/danh từ): ngược lại, nghịch đảo.

    • Le résultat est inverse à nos attentes. (Kết quả ngược lại với mong đợi của chúng tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Renversement: sự lật ngược, sự đảo lộn.
  • Retournement: sự xoay ngược, sự chuyển ngược.
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • Par inversion: bằng cách đảo ngược, do sự đảo ngược.
    • Ce problème peut être résolu par inversion de la formule. (Vấn đề này có thể được giải quyết bằng cách nghịch đảo công thức.)
Thành ngữ liên quan
  • Faire une inversion (des pôles) (thuật ngữ): thực hiện sự đảo cực (từ trường).
    • Les scientifiques craignent une inversion des pôles magnétiques terrestres. (Các nhà khoa học lo ngại về một sự đảo cực từ trường của Trái Đất.)
inversion

L'inversion des pôles magnétiques est un phénomène naturel.

danh từ giống cái
  1. sự đảo, sự đảo ngược
    • Inversion du courant
      (điện học) sự đảo dòng
    • Inversion de phases
      sự đảo pha
    • Inversion de poussée
      sự đổi chiều lực đẩy
    • Inversion de température
      sự nghịch chuyển nhiệt độ
    • Inversion de pôles
      sự đảo cực
  2. (toán học) phép nghịch đảo
  3. (hóa học) sự nghịch chuyển
  4. (y học) sự nghịch đảo, sự lộn
    • Inversion du coeur
      sự nghịch đảo tim