inversion
/'in'və:ʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự đảo ngược, sự lộn ngược: Hành động đảo ngược vị trí, thứ tự, hoặc trạng thái bình thường của một thứ gì đó.
- (Ngôn ngữ học) Phép đảo ngữ: Sự thay đổi trật tự từ thông thường trong câu để nhấn mạnh hoặc tạo hiệu ứng tu từ.
- (Toán học) Phép nghịch đảo: Một phép biến hình hình học ánh xạ một điểm đến một điểm khác dựa trên một đường tròn hoặc mặt cầu cố định.
- (Khí tượng học) Sự nghịch nhiệt: Hiện tượng lớp không khí gần bề mặt Trái Đất lạnh hơn lớp không khí ở phía trên nó, ngược với trạng thái bình thường.
- (Hóa học) Sự nghịch chuyển: Quá trình thay đổi hướng quay mặt phẳng ánh sáng phân cực của một chất, ví dụ từ hướng phải sang hướng trái.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The inversion of the image in the mirror confused him. (Sự đảo ngược của hình ảnh trong gương khiến anh ấy bối rối.)
- In English, an inversion is often used in questions, like "Is she coming?" (Trong tiếng Anh, phép đảo ngữ thường được dùng trong câu hỏi, như "Is she coming?")
- Temperature inversion can trap smog close to the ground. (Sự nghịch nhiệt có thể giữ khói bụi sát mặt đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Subject-verb inversion": Đảo ngữ chủ ngữ - động từ (một cấu trúc ngữ pháp).
- "Never have I seen such a beautiful sight." (Đây là một ví dụ về đảo ngữ chủ ngữ - động từ để nhấn mạnh.)
"Inversion of control" (IoC): Nguyên lý đảo ngược điều khiển (một mẫu thiết kế trong lập trình phần mềm).
- The framework uses inversion of control to manage dependencies. (Framework sử dụng nguyên lý đảo ngược điều khiển để quản lý các sự phụ thuộc.)
Biến thể và từ gần giống
Invert (động từ): Đảo ngược, lộn ngược.
- You need to invert the cake onto a plate. (Bạn cần lật ngược chiếc bánh ra đĩa.)
Inverse (tính từ/danh từ): Ngược lại, nghịch đảo.
- There is an inverse relationship between supply and demand. (Có một mối quan hệ nghịch đảo giữa cung và cầu.)
Từ đồng nghĩa
- Reversal: Sự đảo ngược.
- Transposition: Sự hoán đổi vị trí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "inversion")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "inversion")
danh từ
- sự lộn ngược, sự đảo ngược; sự bị lộn ngược, sự bị đảo ngược
- (ngôn ngữ học) phép đảo (trật tự của từ)
- (hoá học) sự nghịch chuyển
- (tâm lý học) sự yêu người cùng tính; sự đồng dâm
- (toán học) phép nghịch đảo