invertasre
/in'və:teis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Invectaza: Một loại enzyme (men) có khả năng thủy phân đường sucrose (đường mía) thành glucose và fructose. Đây là một thuật ngữ chuyên ngành trong hóa học và sinh vật học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Invertase is crucial in the food industry for producing invert sugar. (Invectaza rất quan trọng trong công nghiệp thực phẩm để sản xuất đường nghịch đảo.)
- The activity of invertase can be measured in the laboratory. (Hoạt tính của invectaza có thể được đo lường trong phòng thí nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Invertase activity": Hoạt tính của enzyme invectaza, thường được nghiên cứu trong sinh hóa.
- The study focused on the invertase activity under different pH conditions. (Nghiên cứu tập trung vào hoạt tính invectaza trong các điều kiện pH khác nhau.)
Biến thể và từ gần giống
Invert sugar (n): Đường nghịch đảo, là hỗn hợp của glucose và fructose, sản phẩm của phản ứng do invectaza xúc tác.
- Invert sugar is sweeter and more soluble than sucrose. (Đường nghịch đảo ngọt hơn và dễ hòa tan hơn đường sucrose.)
Sucrase (n): Một tên gọi khác cho cùng loại enzyme invectaza.
- Sucrase is another term for invertase. (Sucrase là một thuật ngữ khác cho invectaza.)
Từ đồng nghĩa
- Sucrase: Men sucraza (cùng chỉ một loại enzyme).
- Beta-fructofuranosidase: Beta-fructofuranosidase (tên gọi theo hệ thống danh pháp enzyme).
Lưu ý
- Invectaza là một thuật ngữ khoa học chuyên ngành. Từ này không có các cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) thông dụng trong tiếng Anh đời sống hàng ngày. Việc sử dụng chủ yếu nằm trong ngữ cảnh học thuật, nghiên cứu khoa học và công nghiệp.
danh từ
- (hoá học); (sinh vật học) invectaza