inverter

/in'və:tə/
Học thuật
Thân thiện
inverter

A technician installs a new inverter in a solar power system.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Điện học):
    • Bộ biến tần, thiết bị biến đổi điện: Một thiết bị điện tử công suất chức năng chuyển đổi dòng điện một chiều (DC) thành dòng điện xoay chiều (AC). Đây định nghĩa chính phổ biến nhất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The solar panels generate DC power, so we need an inverter to use it with household appliances. (Các tấm pin mặt trời tạo ra điện một chiều, vậy chúng ta cần một bộ biến tần để sử dụng với các thiết bị gia dụng.)
    • A pure sine wave inverter provides cleaner power for sensitive electronics. (Một bộ biến tần sóng sine chuẩn cung cấp nguồn điện sạch hơn cho các thiết bị điện tử nhạy cảm.)
    • The inverter in the air conditioner helps save energy by adjusting the compressor speed. (Bộ biến tần trong máy điều hòa không khí giúp tiết kiệm năng lượng bằng cách điều chỉnh tốc độ máy nén.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Grid-tie inverter" (Bộ biến tần hòa lưới): Loại biến tần được thiết kế để đưa điện từ các nguồn như pin mặt trời vào lưới điện chung, đồng bộ về tần số điện áp.
  • "Off-grid inverter" (Bộ biến tần độc lập): Loại biến tần dùng cho hệ thống điện tách biệt, không kết nối với lưới điện quốc gia, thường đi kèm với ắc-quy lưu trữ.
  • "Inverter technology" (Công nghệ biến tần): Công nghệ sử dụng bộ biến tần để điều khiển tốc độ động cơ, giúp thiết bị hoạt động êm ái tiết kiệm điện hơn so với công nghệ on/off truyền thống.
Biến thể từ gần giống
  • Invert (Động từ): Đảo ngược, chuyển đổi.
  • Inversion (Danh từ): Sự đảo ngược, sự chuyển đổi.
  • Converter (Danh từ): Bộ chuyển đổi (một thuật ngữ rộng hơn, có thể bao gồm cả inverter các bộ chuyển đổi khác như DC-DC converter).
Từ đồng nghĩa
  • Power inverter: Bộ biến tần điện.
  • DC-AC converter: Bộ chuyển đổi DC sang AC.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ "inverter".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "inverter".

inverter

A technician installs a new inverter in a solar power system.

danh từ
  1. (điện học) máy đổi điện