invertir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đầu (tiền bạc, vốn liếng): Hành động bỏ tiền hoặc nguồn lực vào một dự án, doanh nghiệp hoặc tài sản với kỳ vọng thu được lợi nhuận hoặc lợi ích trong tương lai.
    • (Từ , nghĩa ) Đảo ngược, đổi chiều: Làm cho thứ đó trở nên ngược lại với trật tự, vị trí hoặc hướng ban đầu.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ (Nghĩa đầu ):
    • Ils veulent invertir dans l'immobilier. (Họ muốn đầu vào bất động sản.)
    • La société a décidé d'invertir une grande somme dans la recherche. (Công ty đã quyết định đầu một khoản tiền lớn vào nghiên cứu.)
  • Ngoại động từ (Nghĩa đảo ngược - cổ):
    • Il faut invertir l'ordre des mots dans cette phrase. (Cần phải đảo ngược trật tự các từ trong câu này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "invertir en bourse": đầu vào thị trường chứng khoán.
    • Il est risqué d'invertir en bourse sans connaissances. (Việc đầu vào thị trường chứng khoán không kiến thứcrất rủi ro.)
  • "invertir du temps": đầu thời gian (bỏ nhiều thời gian công sức vào việc gì).
    • J'ai inverti beaucoup de temps dans ce projet. (Tôi đã đầu rất nhiều thời gian vào dự án này.)
Biến thể từ gần giống
  • Investissement (danh từ): sự đầu , vốn đầu .
    • Un investissement intelligent. (Một khoản đầuthông minh.)
  • Investisseur (danh từ): nhà đầu .
    • Les investisseurs étrangers. (Các nhà đầu nước ngoài.)
  • Sucre inverti (danh từ, hóa học): đường nghịch chuyển (một loại đường được tạo ra bằng cách thủy phân đường sucrose).
    • Le sucre inverti est utilisé en pâtisserie. (Đường nghịch chuyển được sử dụng trong làm bánh.)
Từ đồng nghĩa
  • Placer (động từ): đầu , đặt tiền vào.
    • Placer son argent à la banque. (Gửi tiền vào ngân hàng.)
  • Financer (động từ): tài trợ, cấp vốn.
    • Financer une start-up. (Tài trợ cho một công ty khởi nghiệp.)
  • Renverser (động từ): lật đổ, đảo ngược (gần nghĩa với nghĩa cổ).
    • Renverser l'ordre établi. (Lật đổ trật tự đã được thiết lập.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • S'invertir (đại động từ): tự đầu vào bản thân (thời gian, công sức).
    • Il faut s'invertir dans ses études. (Cần phải đầu (công sức) vào việc học của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Invertir à long terme: đầu dài hạn.
    • C'est une stratégie d'invertir à long terme. (Đómột chiến lược đầu dài hạn.)
  • Invertir dans l'avenir: đầu cho tương lai.
    • L'éducation, c'est invertir dans l'avenir. (Giáo dục chínhđầu cho tương lai.)
ngoại động từ
  1. (từ , nghĩa ) đảo ngược
    • sucre inverti
      (hóa học) đường nghịch chuyển