investigation

/in,vesti'geiʃn/
Học thuật
Thân thiện
investigation

L'enquêteur mène une investigation minutieuse sur les lieux.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự tìm tòi nghiên cứu: Hành động tìm hiểu một cách hệ thống chi tiết để khám phá sự thật hoặc thu thập thông tin về một vấn đề.
    • Sự dò xét, điều tra: Hành động kiểm tra, xem xét kỹ lưỡng, thường để làm một sự việc, một vụ án hoặc một tình huống đáng ngờ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La police a ouvert une investigation sur cette affaire. (Cảnh sát đã mở một cuộc điều tra về vụ việc này.)
    • Son investigation scientifique a mené à une découverte importante. (Cuộc nghiên cứu khoa học của anh ấy đã dẫn đến một khám phá quan trọng.)
    • L'investigation du journaliste a révélé la vérité. (Cuộc điều tra của nhà báo đã tiết lộ sự thật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mener une investigation": tiến hành một cuộc điều tra.

    • Les autorités mènent une investigation approfondie. (Nhà chức trách đang tiến hành một cuộc điều tra chuyên sâu.)
  • "Être sous investigation": đang bị điều tra.

    • La société est sous investigation pour fraude fiscale. (Công ty đang bị điều tra tội trốn thuế.)
Biến thể từ gần giống
  • Investigateur / Investigatrice (danh từ): người điều tra, thám tử.

    • L'investigatrice a posé de nombreuses questions. (Nữ điều tra viên đã đặt ra rất nhiều câu hỏi.)
  • Investigatif / Investigative (tính từ): mang tính chất điều tra.

    • Un journalisme investigatif. (Một nền báo chí điều tra.)
Từ đồng nghĩa
  • Enquête (danh từ giống cái): cuộc điều tra, cuộc thăm dò.
  • Recherche (danh từ giống cái): sự nghiên cứu, tìm kiếm.
Các cụm từ liên quan
  • Investigation préliminaire: cuộc điều tra sơ bộ.

    • Une investigation préliminaire est nécessaire avant toute poursuite. (Một cuộc điều tra sơ bộcần thiết trước khi tiến hành bất kỳ vụ truy tố nào.)
  • Investigation de police: cuộc điều tra của cảnh sát.

    • L'investigation de police a duré plusieurs mois. (Cuộc điều tra của cảnh sát đã kéo dài nhiều tháng.)
investigation

L'enquêteur mène une investigation minutieuse sur les lieux.

danh từ giống cái
  1. sự tìm tòi nghiên cứu
  2. sự dò xét