investigational
/in,vesti'geiʃənl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về hoặc liên quan đến việc điều tra, nghiên cứu khoa học: Dùng để mô tả một thứ gì đó (thường là một loại thuốc, phương pháp điều trị, hoặc thiết bị y tế) đang trong giai đoạn thử nghiệm lâm sàng hoặc nghiên cứu để xác định tính an toàn và hiệu quả, nhưng chưa được chấp thuận để sử dụng rộng rãi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The drug is still in its investigational stage and is not available to the public. (Loại thuốc này vẫn đang trong giai đoạn nghiên cứu thử nghiệm và chưa có sẵn cho công chúng.)
- Patients enrolled in the trial will receive the investigational treatment. (Các bệnh nhân tham gia thử nghiệm sẽ được nhận phương pháp điều trị thử nghiệm.)
- The use of this device is purely investigational at this point. (Việc sử dụng thiết bị này tại thời điểm này hoàn toàn mang tính chất nghiên cứu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Investigational New Drug (IND)": Một thuật ngữ quy định, chỉ một loại thuốc mới đang trong quá trình thử nghiệm lâm sàng nhưng chưa được cơ quan quản lý (như FDA) chấp thuận để bán trên thị trường.
- The company filed an application for an Investigational New Drug with the regulatory agency. (Công ty đã nộp đơn xin phép thử nghiệm một loại Thuốc Mới Nghiên cứu cho cơ quan quản lý.)
Biến thể và từ gần giống
- Investigation (n): cuộc điều tra, sự nghiên cứu.
- The police launched an investigation. (Cảnh sát đã mở một cuộc điều tra.)
- Investigative (adj): có tính chất điều tra (thường dùng cho báo chí, cảnh sát).
- She is an investigative journalist. (Cô ấy là một nhà báo điều tra.)
Từ đồng nghĩa
- Experimental: thử nghiệm, có tính thực nghiệm.
- Trial: thử nghiệm (dùng trong cụm như "trial drug" - thuốc thử nghiệm).
- Research: nghiên cứu (dùng như tính từ trong ngữ cảnh học thuật, ví dụ: "research project").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "investigational")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "investigational")
tính từ
- (thuộc) sự điều tra nghiên cứu