investitive

/in'vestitiv/
Học thuật
Thân thiện
investitive

The board's investitive ceremony formally granted the new director full authority.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về sự trao quyền, thuộc về việc bổ nhiệm: "investitive" một tính từ mô tả tính chất liên quan đến hành động chính thức trao quyền lực, chức vụ, quyền sở hữu hoặc đặc quyền cho một người nào đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The ceremony had a formal and investitive nature, granting him full authority. (Buổi lễ mang tính chất trang trọng trao quyền, cấp cho ông ấy toàn quyền.)
    • The document outlined the investitive powers of the committee. (Tài liệu phác thảo các quyền hạn bổ nhiệm của ủy ban.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "investitive act": hành động trao quyền.

    • The signing of the charter was an investitive act that established the new council. (Việc ký kết hiến chương một hành động trao quyền thiết lập hội đồng mới.)
  • "investitive ceremony": nghi lễ trao quyền/bổ nhiệm.

    • The presidential investitive ceremony will be held next week. (Nghi lễ trao quyền tổng thống sẽ được tổ chức vào tuần tới.)
Biến thể từ gần giống
  • Investiture (danh từ): Lễ trao quyền, lễ phong chức, sự bổ nhiệm chính thức.
    • The investiture of the new CEO was a grand event. (Lễ trao quyền cho CEO mới một sự kiện long trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Authorizing: tính chất ủy quyền, cho phép.
  • Enfeoffing: (trong bối cảnh phong kiến) tính chất phong tước, ban đất.
Lưu ý
  • Từ "investitive" khá chuyên ngành chủ yếu được sử dụng trong các văn bản chính thức, pháp , hoặc học thuật liên quan đến quyền lực chức vụ. ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
investitive

The board's investitive ceremony formally granted the new director full authority.

tính từ
  1. (thuộc) sự trao quyền