investor

/in'vestə/
Học thuật
Thân thiện
investor

An investor reviews a financial chart on a computer screen.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đầu : Một cá nhân hoặc tổ chức dùng tiền vốn (tiền, tài sản) của mình để mua các tài sản tài chính (như cổ phiếu, trái phiếu) hoặc tài sản thực (như bất động sản, doanh nghiệp) với kỳ vọng thu được lợi nhuận hoặc lợi ích tài chính trong tương lai.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The company is looking for foreign investors to fund its expansion. (Công ty đang tìm kiếm các nhà đầu nước ngoài để tài trợ cho việc mở rộng của mình.)
    • She is a cautious investor who prefers bonds over stocks. ( ấy một nhà đầu thận trọng, thích trái phiếu hơn cổ phiếu.)
    • The new policy aims to protect the rights of small investors. (Chính sách mới nhằm bảo vệ quyền lợi của các nhà đầu nhỏ lẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Institutional investor": Nhà đầu tổ chức. Chỉ các tổ chức lớn quản lý số tiền khổng lồ để đầu , như quỹ hưu trí, quỹ đầu , công ty bảo hiểm hoặc ngân hàng.
    • Institutional investors own a large percentage of the company's shares. (Các nhà đầu tổ chức sở hữu một tỷ lệ lớn cổ phiếu của công ty.)
  • "Retail investor" / "Individual investor": Nhà đầu cá nhân. Chỉ những cá nhân mua bán chứng khoán cho tài khoản cá nhân của họ, thường với số vốn nhỏ hơn so với nhà đầu tổ chức.
    • The app makes it easier for retail investors to trade stocks. (Ứng dụng giúp các nhà đầu cá nhân giao dịch cổ phiếu dễ dàng hơn.)
  • "Angel investor": Nhà đầu thiên thần. Một cá nhân giàu có cung cấp vốn cho một công ty khởi nghiệp, thườnggiai đoạn rất sớm, đổi lấy quyền sở hữu cổ phần.
    • The startup secured funding from an angel investor. (Công ty khởi nghiệp đã huy động được vốn từ một nhà đầu thiên thần.)
Biến thể từ gần giống
  • Invest (động từ): Đầu .
    • They decided to invest in real estate. (Họ quyết định đầu vào bất động sản.)
  • Investment (danh từ): Sự đầu ; Khoản đầu ; Tài sản đầu .
    • This project requires a large investment. (Dự án này đòi hỏi một khoản đầu lớn.)
  • Investable (tính từ): Có thể đầu được.
    • They are looking for investable assets. (Họ đang tìm kiếm các tài sản có thể đầu được.)
Từ đồng nghĩa
  • Backer: Người ủng hộ tài chính, nhà tài trợ (thường cho một dự án hoặc doanh nghiệp cụ thể).
  • Financier: Chuyên gia tài chính, người cung cấp vốn cho các doanh nghiệp.
  • Shareholder / Stockholder: Cổ đông (nhà đầu sở hữu cổ phần của một công ty).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với danh từ "investor". Các cụm từ thường liên quan đến động từ "invest".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "investor".)

investor

An investor reviews a financial chart on a computer screen.

danh từ
  1. người đầu

Từ chứa "investor"