inveterateness

/in'vetərəsi/ Cách viết khác : (inveterateness) /in'vetəritnis/
Học thuật
Thân thiện
inveterateness

The doctor noted the inveterateness of the patient's condition.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính thâm căn cố đế: Trạng thái hoặc đặc điểm của một thói quen, thái độ, hoặc tình trạng đã tồn tại rất lâu rất khó thay đổi.
    • Tính lâu năm (của bệnh): Tình trạng một căn bệnh đã kéo dài trong nhiều năm trở nên mãn tính, khó chữa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The inveterateness of his smoking habit made it nearly impossible for him to quit. (Tính thâm căn cố đế của thói quen hút thuốc khiến anh ấy gần như không thể bỏ được.)
    • Doctors were concerned about the inveterateness of the patient's illness. (Các bác sĩ lo ngại về tính lâu năm của căn bệnhbệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The inveterateness of prejudice": Sự ăn sâu, bám rễ của định kiến.

    • The novel explores the inveterateness of social prejudice in that era. (Cuốn tiểu thuyết khám phá tính thâm căn cố đế của định kiến xã hội trong thời đại đó.)
  • "To acknowledge the inveterateness of a problem": Thừa nhận một vấn đề đã tồn tại rất lâu ăn sâu.

    • The first step to reform is acknowledging the inveterateness of corruption in the system. (Bước đầu tiên của cải cách thừa nhận tính thâm căn cố đế của tham nhũng trong hệ thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Inveterate (tính từ): thâm căn cố đế, lâu năm.
    • He is an inveterate liar. (Anh ta một kẻ nói dối thâm căn cố đế.)
  • Inveteracy (danh từ): (cách viết khác) có nghĩa giống hệt inveterateness.
Từ đồng nghĩa
  • Deep-rootedness: tính chất đã ăn sâu, bén rễ.
  • Chronicity: tính chất mãn tính, kéo dài (thường dùng cho bệnh tật).
  • Ingrainedness: tính chất đã in sâu, khó xóa bỏ.
Từ trái nghĩa
  • Newness: tính mới mẻ.
  • Transience: tính tạm thời, nhất thời.
  • Superficiality: tính hời hợt, bề ngoài.
inveterateness

The doctor noted the inveterateness of the patient's condition.

danh từ
  1. tính thâm căn cố đế; tính lâu năm (bệnh)