invigilation

/in,vidʤi'leiʃn/
Học thuật
Thân thiện
invigilation

The teacher performs invigilation during the final exam.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự coi thi, sự giám thị: Hành động giám sát, theo dõi thí sinh trong một kỳ thi hoặc bài kiểm tra để đảm bảo tính công bằng, ngăn chặn gian lận. Đây một nhiệm vụ chính thức trong môi trường giáo dục.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The teacher's main duty during the final exam was invigilation. (Nhiệm vụ chính của giáo viên trong kỳ thi cuối kỳ coi thi.)
    • Strict invigilation is required to maintain the integrity of the national examination. (Việc coi thi nghiêm ngặt cần thiết để duy trì tính toàn vẹn của kỳ thi quốc gia.)
    • He was assigned to the invigilation of three different exam rooms. (Anh ấy được phân công giám thị ở ba phòng thi khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on invigilation duty": nhiệm vụ coi thi, trực thi.
    • All professors will be on invigilation duty next week. (Tất cả các giáo sư sẽ nhiệm vụ coi thi vào tuần tới.)
Biến thể từ gần giống
  • Invigilate (động từ): coi thi, làm giám thị.

    • She will invigilate the chemistry exam tomorrow. ( ấy sẽ coi thi môn Hóa học vào ngày mai.)
  • Invigilator (danh từ): giám thị, người coi thi.

    • The invigilator walked around the room to prevent cheating. (Giám thị đi vòng quanh phòng để ngăn chặn gian lận.)
Từ đồng nghĩa
  • Proctoring (danh từ, Mỹ): sự giám thị, coi thi (thường dùng trong bối cảnh học thuật tương tự).
  • Supervision (danh từ): sự giám sát (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong thi cử).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến riêng cho từ này. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ gốc "invigilate").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "invigilation").

invigilation

The teacher performs invigilation during the final exam.

danh từ
  1. sự coi thi