invigilator
/in'vidʤileitə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người coi thi, người giám thị: Một người được chỉ định để giám sát các thí sinh trong một kỳ thi hoặc bài kiểm tra, đảm bảo mọi người tuân thủ các quy định và ngăn chặn hành vi gian lận.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The invigilator walked quietly between the rows of desks. (Người coi thi đi nhẹ nhàng giữa các dãy bàn.)
- All mobile phones must be handed to the invigilator before the exam starts. (Tất cả điện thoại di động phải được nộp cho người coi thi trước khi kỳ thi bắt đầu.)
- She worked as an invigilator for the university entrance exams. (Cô ấy làm việc với tư cách là giám thị cho các kỳ thi tuyển sinh đại học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To serve as an invigilator": đảm nhiệm vai trò giám thị coi thi.
- Senior teachers are often required to serve as invigilators for important tests. (Giáo viên cấp cao thường được yêu cầu đảm nhiệm vai trò giám thị cho các bài kiểm tra quan trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Invigilate (động từ): coi thi, giám sát kỳ thi.
- His main duty is to invigilate the final exams. (Nhiệm vụ chính của anh ấy là coi thi các kỳ thi cuối kỳ.)
- Invigilation (danh từ): sự coi thi, công việc giám sát kỳ thi.
- Strict invigilation is necessary to ensure fairness. (Việc coi thi nghiêm ngặt là cần thiết để đảm bảo sự công bằng.)
Từ đồng nghĩa
- Proctor (danh từ): giám thị (thường dùng trong môi trường học thuật ở Mỹ).
- Supervisor (danh từ): người giám sát (nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong bối cảnh thi cử).
- Monitor (danh từ): người giám sát, người theo dõi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến.)
danh từ
- người coi thi