invigorant

/in'vigərənt/
Học thuật
Thân thiện
invigorant

A doctor recommends an invigorant to a patient.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuốc bổ, chất kích thích: Một chất, thường thuốc hoặc thức uống, tác dụng làm cho cơ thể cảm thấy tràn đầy năng lượng, khỏe mạnh tỉnh táo hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor prescribed an herbal invigorant to help with her fatigue. (Bác sĩ một loại thuốc bổ thảo dược để giúp ấy giảm mệt mỏi.)
    • Many people consider a strong cup of coffee to be a morning invigorant. (Nhiều người coi một tách cà phê đặc một chất kích thích cho buổi sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ: Có thể dùng để chỉ bất cứ thứ mang lại cảm giác tràn đầy sinh lực tươi mới, không chỉ thuốc.
    • The brisk mountain air acted as a natural invigorant for the hikers. (Không khí núi non mát mẻ đã hoạt động như một chất kích thích tự nhiên cho những người leo núi.)
Biến thể từ gần giống
  • Invigorate (động từ): làm cho khỏe khoắn, tiếp thêm sinh lực.
    • The cool shower invigorated him after the long run. (Vòi sen mát lạnh đã tiếp thêm sinh lực cho anh ấy sau chặng chạy dài.)
  • Invigorating (tính từ): làm khỏe khoắn, làm sảng khoái.
    • We took an invigorating walk along the beach. (Chúng tôi đã một buổi đi bộ sảng khoái dọc theo bãi biển.)
Từ đồng nghĩa
  • Tonic: thuốc bổ, nước bổ.
  • Stimulant: chất kích thích.
  • Restorative: thuốc hồi phục sức khỏe.
Lưu ý
  • Từ "invigorant" ít phổ biến hơn so với các từ đồng nghĩa như "tonic" hoặc "stimulant" trong tiếng Anh hiện đại. thường được dùng trong văn phong trang trọng hoặc trong các ngữ cảnh y học, dược học cụ thể.
invigorant

A doctor recommends an invigorant to a patient.

danh từ
  1. thuốc bổ