invigorative

/in'vigərətiv/
Học thuật
Thân thiện
invigorative

A morning walk in the fresh air is invigorative.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Làm cường tráng, tiếp thêm sinh lực: "invigorative" mô tả thứ đó tác dụng làm cho một người hoặc một thứ trở nên khỏe mạnh hơn, tràn đầy năng lượng sức sống hơn.
    • Làm hăng hái, kích thích tinh thần: Từ này cũng có thể chỉ điều đó tiếp thêm sự nhiệt tình, động lực hoặc sự phấn chấn về mặt tinh thần.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The invigorative mountain air made me feel alive again. (Không khí núi non tiếp sinh lực khiến tôi cảm thấy như được hồi sinh.)
    • She gave an invigorative speech that motivated the entire team. ( ấy đã một bài phát biểu làm hăng hái, truyền động lực cho toàn đội.)
    • A cold shower can be very invigorative in the morning. (Một vòi sen lạnh vào buổi sáng có thể rất tiếp thêm sinh lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "an invigorative effect": một tác động tiếp sinh lực.

    • The new policy had an invigorative effect on the economy. (Chính sách mới đã tác động tiếp sinh lực cho nền kinh tế.)
  • "to find something invigorative": thấy điều đó tiếp thêm sinh lực.

    • I find his optimistic outlook truly invigorative. (Tôi thấy cách nhìn lạc quan của anh ấy thực sự tiếp thêm sinh lực.)
Biến thể từ gần giống
  • Invigorate (động từ): tiếp sinh lực, làm hăng hái.

    • The walk in the park invigorated me. (Buổi đi bộ trong công viên đã tiếp sinh lực cho tôi.)
  • Invigorating (tính từ): tiếp sinh lực, làm sảng khoái. (Đây dạng phổ biến hơn của "invigorative").

    • An invigorating cup of coffee. (Một tách cà phê tiếp thêm sinh lực.)
  • Invigoration (danh từ): sự tiếp sinh lực.

    • The invigoration from the exercise was immediate. (Sự tiếp sinh lực từ bài tập thể dục tức thì.)
Từ đồng nghĩa
  • Energizing: tiếp thêm năng lượng.
  • Stimulating: kích thích, làm phấn chấn.
  • Revitalizing: làm hồi sinh, làm trẻ hóa.
  • Bracing: làm sảng khoái, làm tỉnh táo (thường dùng cho thời tiết).
Từ trái nghĩa
  • Exhausting: làm kiệt sức.
  • Draining: làm cạn kiệt năng lượng.
  • Weakening: làm suy yếu.
  • Sedative: làm dịu, an thần.
invigorative

A morning walk in the fresh air is invigorative.

tính từ
  1. làm cho cường tráng, tiếp sinh lực; làm hăng hái