invigorator
/in'vigəreitə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người hoặc vật tiếp thêm sinh lực, sức sống: Một người, một hành động, hoặc một chất có tác dụng làm cho ai đó cảm thấy tràn đầy năng lượng và sức sống hơn.
- Thuốc bổ, chất kích thích: Một loại thuốc hoặc chất có tác dụng tăng cường sức khỏe và tinh thần.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- A brisk walk in the morning is a great invigorator. (Một buổi đi bộ nhanh vào buổi sáng là một liều thuốc tiếp sinh lực tuyệt vời.)
- He considered his mentor to be a true invigorator of his career. (Anh ấy coi người cố vấn của mình là một người tiếp thêm sinh lực thực sự cho sự nghiệp của anh.)
- This herbal tea is known as a natural invigorator. (Loại trà thảo mộc này được biết đến như một thuốc bổ tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Act as an invigorator": Đóng vai trò như một chất xúc tác tiếp thêm sinh lực.
- The new policy acted as an invigorator for the stagnant economy. (Chính sách mới đóng vai trò như một chất xúc tác tiếp sinh lực cho nền kinh tế trì trệ.)
Biến thể và từ gần giống
- Invigorate (động từ): tiếp thêm sinh lực, làm hăng hái.
- The cool air invigorated the tired hikers. (Không khí mát mẻ tiếp thêm sinh lực cho những người leo núi mệt mỏi.)
- Invigorating (tính từ): làm khoẻ khoắn, làm sảng khoái.
- We had an invigorating discussion. (Chúng tôi đã có một cuộc thảo luận sảng khoái.)
- Invigoration (danh từ): sự tiếp sinh lực, sự làm hăng hái.
Từ đồng nghĩa
- Stimulant: chất kích thích.
- Tonic: thuốc bổ, liều thuốc tiếp sức.
- Energizer: người/vật tiếp thêm năng lượng.
- Revitalizer: người/vật làm hồi sinh.
Từ trái nghĩa
- Depressant: chất gây trầm cảm, ức chế.
- Sedative: thuốc an thần.
- Debilitator: thứ làm suy nhược.
danh từ
- người tiếp sinh lực
- thuốc bổ