invincibleness
/in,vinsi'biliti/ Cách viết khác : (invincibleness) /in'vinsəblnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính vô địch, tính không thể bị đánh bại: Trạng thái hoặc phẩm chất của một người, đội, hoặc thứ gì đó không thể bị chiến thắng hoặc vượt qua.
- Tính không thể khắc phục được (khó khăn...): Đặc tính của một vấn đề hoặc trở ngại cực kỳ khó hoặc không thể vượt qua.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The team's invincibleness throughout the season was remarkable. (Tính vô địch của đội bóng trong suốt mùa giải thật đáng chú ý.)
- They believed in the invincibleness of their fortress. (Họ tin vào tính bất khả chiến bại của pháo đài của mình.)
- The invincibleness of the mathematical problem frustrated many researchers. (Tính không thể giải quyết được của bài toán đã làm nản lòng nhiều nhà nghiên cứu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "an aura of invincibleness": một hào quang/bầu không khí của sự bất khả chiến bại.
- The champion entered the ring with an aura of invincibleness. (Nhà vô địch bước vào võ đài với một hào quang của sự bất khả chiến bại.)
- "to challenge the invincibleness of": thách thức tính bất khả chiến bại của.
- The young boxer aimed to challenge the invincibleness of the reigning champion. (Võ sĩ trẻ nhắm đến việc thách thức tính bất khả chiến bại của nhà vô địch đương kim.)
Biến thể và từ gần giống
- Invincible (tính từ): vô địch, bất khả chiến bại.
- He felt invincible after winning the race. (Anh ấy cảm thấy bất khả chiến bại sau khi thắng cuộc đua.)
- Invincibly (trạng từ): một cách bất khả chiến bại.
- The army was invincibly defended. (Đội quân được phòng thủ một cách bất khả chiến bại.)
Từ đồng nghĩa
- Indomitability: tính bất khuất, không thể khuất phục.
- Unbeatable nature: bản chất không thể bị đánh bại.
- Impregnability: tính kiên cố, không thể công phá (thường dùng cho pháo đài, vị trí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là danh từ trừu tượng, không có phrasal verb đi kèm trực tiếp. Các phrasal verb thường liên quan đến tính từ gốc "invincible".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng danh từ "invincibleness". Các thành ngữ thường sử dụng tính từ "invincible".)
danh từ
- tính vô địch, tính không thể bị đánh bại
- tính không thể khắc phục được (khó khăn...)