inviolablement

Học thuật
Thân thiện
inviolablement

Les droits de l'homme sont inviolablement protégés par la loi.

Định nghĩa
  1. Phó từ (văn học):
    • Một cách không thể xâm phạm, một cách bất khả xâm phạm: "inviolablement" diễn tả trạng thái hoặc cách thức được bảo vệ tuyệt đối, không thể bị vi phạm, làm hại hay xâm phạm bởi bất cứ điều . Từ này thường dùng với những thứ thiêng liêng, nguyên tắc cơ bản hoặc quyền lợi tối cao.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Le droit à la vie est inviolablement garanti par la constitution. (Quyền được sống được hiến pháp bảo đảm một cách bất khả xâm phạm.)
    • Ces terres sont inviolablement sacrées pour la communauté. (Những vùng đất nàythiêng liêng một cách không thể xâm phạm đối với cộng đồng.)
    • Le secret de la correspondance est inviolablement protégé. (Bí mật thư tín được bảo vệ một cách không thể xâm phạm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lié inviolablement": được gắn kết/liên kết một cách không thể tách rời xâm phạm.
    • Son destin est inviolablement lié à celui du pays. (Số phận của ông ấy gắn liền một cách bất khả xâm phạm với vận mệnh của đất nước.)
  • "consacré inviolablement": được thánh hóa/tôn vinh một cách bất khả xâm phạm.
    • Ce principe est inviolablement consacré dans la tradition. (Nguyên tắc này được tôn vinh một cách bất khả xâm phạm trong truyền thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Inviolable (tính từ): không thể xâm phạm, bất khả xâm phạm.
    • un principe inviolable (một nguyên tắc bất khả xâm phạm)
  • Inviolabilité (danh từ): tính không thể xâm phạm.
    • l'inviolabilité du domicile (tính bất khả xâm phạm của nơi ở)
Từ đồng nghĩa
  • Absolument: tuyệt đối (nhấn mạnh mức độ, có thể thay thế trong một số ngữ cảnh trang trọng).
  • Sacrément: một cách thiêng liêng (nhấn mạnh tính chất tôn kính, thiêng liêng).
  • Intangiblement: một cách vô hình không thể chạm tới/vi phạm (nhấn mạnh tính trừu tượng).
Lưu ý sử dụng
  • "Inviolablement" là một phó từ thuộc ngôn ngữ văn học trang trọng. thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý, hiến pháp, tuyên ngôn hoặc các tác phẩm triết học, văn chương để nhấn mạnh tính chất tuyệt đối tối cao của đối tượng được nói đến.
  • Trong ngôn ngữ nói hàng ngày, người ta thường dùng các cách diễn đạt đơn giản hơn như "" (không thể bị vi phạm) hoặc "" (được bảo vệ tuyệt đối).
inviolablement

Les droits de l'homme sont inviolablement protégés par la loi.

phó từ
  1. (văn học) không có thể xâm phạm