invisible ink

/in'vizəbl'iɳk/
Học thuật
Thân thiện
invisible ink

A child writes a secret message with invisible ink.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mực hóa học: Một loại mực đặc biệt, khi viết ra thì không nhìn thấy được bằng mắt thường. Chữ viết chỉ hiện lên khi được làm nóng, chiếu tia cực tím hoặc xử lý bằng một loại hóa chất khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The spy wrote the secret message with invisible ink. (Điệp viên đã viết thông điệp bí mật bằng mực hóa học.)
    • We used lemon juice as invisible ink for our science project. (Chúng tôi đã dùng nước chanh làm mực hóa học cho dự án khoa học.)
    • To read the note, you must hold the paper over a light bulb to reveal the invisible ink. (Để đọc được mảnh giấy, bạn phải trên bóng đèn để làm lộ ra chữ viết bằng mực hóa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "written in invisible ink": được viết bằng mực hóa học, thường mang nghĩa bóng một thông điệp hoặc ý nghĩa ẩn giấu, khó nhận ra.
    • His true feelings were like a message written in invisible ink. (Cảm xúc thật của anh ấy giống như một thông điệp được viết bằng mực hóa học vậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Invisible (adj): vô hình, không nhìn thấy được.
    • Some gases are invisible to the human eye. (Một số loại khí vô hình trước mắt người.)
  • Invisibility (n): tính vô hình, sự tàng hình.
    • The superhero's power is invisibility. (Sức mạnh của siêu anh hùng đó sự tàng hình.)
Từ đồng nghĩa
  • Sympathetic ink: Một thuật ngữ hơn, cũng chỉ loại mực hóa học.
  • Security ink: Mực bảo mật (thường dùng trong in ấn chống giả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "invisible ink")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "invisible ink")

invisible ink

A child writes a secret message with invisible ink.

danh từ
  1. mực hoá học