invitational

Học thuật
Thân thiện
invitational

The school sent an invitational letter to parents for the annual science fair.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Liên quan đến lời mời, tính chất mời: Dùng để mô tả một sự kiện, cuộc thi, hoặc hoạt động việc tham gia dựa trên lời mời, không phải mở rộng cho tất cả mọi người.
    • Mang đặc điểm của một lời mời: tính chất trang trọng, lịch sự thường dành cho một nhóm người được lựa chọn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The golf tournament is an invitational event; only top-ranked players receive invitations. (Giải đấu golf một sự kiện mang tính mời; chỉ những tay golf xếp hạng cao mới nhận được lời mời.)
    • She attended an invitational art exhibition for emerging artists. ( ấy đã tham dự một triển lãm nghệ thuật dành riêng cho các nghệ sĩ mới nổi.)
    • The conference is by invitational only to ensure focused discussions. (Hội nghị này chỉ dành cho người được mời để đảm bảo các cuộc thảo luận tập trung.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Invitational tournament": Giải đấu theo hình thức mời, thường uy tín cao quy tụ những người tham gia được lựa chọn kỹ lưỡng.

    • Winning an invitational tournament is a great honor for any athlete. (Chiến thắng một giải đấu theo hình thức mời một vinh dự lớn cho bất kỳ vận động viên nào.)
  • "On an invitational basis": Trên cơ sở được mời, không phải đăng ký mở.

    • Participants are selected on an invitational basis by the organizing committee. (Người tham gia được lựa chọn trên cơ sở được mời bởi ban tổ chức.)
Biến thể từ gần giống
  • Invitation (danh từ): Lời mời.

    • I received an invitation to the wedding. (Tôi đã nhận được lời mời đến dự đám cưới.)
  • Invite (động từ, danh từ thông tục): Mời.

    • They invited us to dinner. (Họ đã mời chúng tôi ăn tối.)
Từ đồng nghĩa
  • By invitation only: Chỉ dành cho người được mời (cụm từ).
  • Selective: tính chọn lọc, kén chọn.
  • Exclusive: Độc quyền, riêng tư (dành cho một nhóm nhất định).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến trực tiếp nào với tính từ 'invitational')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp nào với tính từ 'invitational')

invitational

The school sent an invitational letter to parents for the annual science fair.

Adjective
  1. liên quan tới, hay đặc điểm của một lời mời