invitatoire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống cái:
- (Tôn giáo) Ca nhập tụng: Trong phụng vụ Kitô giáo, đặc biệt là trong các giờ kinh Thần vụ, đây là một bài thánh ca hoặc câu xướng dùng để mời gọi cộng đoàn tham gia vào việc cầu nguyện, thường bắt đầu bằng lời mời "Lạy Chúa, xin mở miệng con...".
Tính từ:
- (Thuộc về) Ca nhập tụng: Dùng để mô tả đặc tính của một bài ca hoặc phần nghi thức có chức năng mời gọi.
- Cụm từ cố định: Thường xuất hiện trong cụm "Antienne invitatoire" (Điệp ca nhập tụng), chỉ phần điệp ca đặc biệt được hát trước Thánh vịnh 94 (95) trong Kinh Sách.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- L'invitatoire est chantée au début des offices. (Ca nhập tụng được hát vào đầu các giờ kinh.)
- Le psaume 94 est précédé de l'invitatoire. (Thánh vịnh 94 được đi trước bởi ca nhập tụng.)
Tính từ (trong cụm từ):
- L'antienne invitatoire change selon le temps liturgique. (Điệp ca nhập tụng thay đổi tùy theo mùa phụng vụ.)
- La fonction invitatoire de ce chant est très claire. (Chức năng mời gọi của bài hát này rất rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Psaume invitatoire": Thánh vịnh nhập tụng, thường là Thánh vịnh 94 (95), được hát sau điệp ca mời gọi.
- Terme liturgique fixe: Từ này chủ yếu được sử dụng như một thuật ngữ phụng vụ cố định, ít khi dùng trong ngữ cảnh thế tục.
Biến thể và từ liên quan
- Invitation (danh từ giống cái): Lời mời, sự mời gọi (nghĩa phổ thông).
- Inviter (động từ): Mời.
- Invitant, -e (tính từ): Có vẻ hấp dẫn, mời gọi (theo nghĩa bóng).
Từ đồng nghĩa
- Appel à la prière: Lời kêu gọi cầu nguyện (cụm từ mô tả chức năng tương tự, nhưng không phải là thuật ngữ chuyên môn thay thế).
- Chant d'introduction: Bài hát dẫn nhập (cách gọi chung về chức năng).
Lưu ý sử dụng
- Từ "invitatoire" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo, phụng vụ Công giáo và một số truyền thống Kitô giáo khác.
- Trong văn nói và văn viết hàng ngày, từ này rất hiếm khi xuất hiện. Người học nên chú ý đến ngữ cảnh sử dụng.
tính từ
- (Antienne invitatoire) (tôn giáo) ca nhập tụng
danh từ giống cái
- (tôn giáo) ca nhập tụng