invivable

tính từ
  1. khó sống quá
    • Existence invivable
      cuộc sống khó sống quá
  2. (thân mật) khó sống cùng, khó chơi
    • Personne invivable
      người khó chơi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "invivable"

invivable
La pollution rend cette ville invivable.