invocatory

/in'vɔkətiv/ Cách viết khác : (invocatory) /in'vɔkətəri/
Học thuật
Thân thiện
invocatory

The priest chants an invocatory prayer at the altar.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Để cầu khẩn, để khẩn nài: tính chất hoặc mục đích cầu xin, gọi mời sự giúp đỡ, sự hiện diện hoặc sự chứng giám của một thế lực thiêng liêng, thần thánh.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The priest recited an invocatory prayer at the beginning of the ceremony. (Vị linh mục đọc một lời cầu nguyện mang tính cầu khẩn vào lúc bắt đầu buổi lễ.)
    • The poem's invocatory opening calls upon the Muse for inspiration. (Phần mở đầu mang tính khẩn cầu của bài thơ gọi nàng Thơ để xin cảm hứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Invocatory tone": giọng điệu cầu khẩn.

    • She spoke in an invocatory tone, pleading for peace. ( ấy nói với giọng điệu cầu khẩn, nài xin cho hòa bình.)
  • "Invocatory ritual": nghi thức cầu khẩn.

    • The ancient invocatory ritual was performed to summon the spirits of the ancestors. (Nghi thức cầu khẩn cổ xưa được thực hiện để triệu hồi linh hồn tổ tiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Invocation (danh từ): sự cầu khẩn, lời cầu khẩn.

    • The ceremony began with an invocation to the gods. (Buổi lễ bắt đầu bằng một lời cầu khẩn các vị thần.)
  • Invoke (động từ): cầu khẩn, viện dẫn.

    • The shaman will invoke the spirits for guidance. (Pháp sư sẽ cầu khẩn các linh hồn để xin chỉ dẫn.)
Từ đồng nghĩa
  • Supplicatory: tính chất cầu xin, nài nỉ.
  • Imploring: van nài, cầu xin tha thiết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "invocatory".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "invocatory".)

invocatory

The priest chants an invocatory prayer at the altar.

tính từ
  1. để cầu khẩn