involucre
/'invəlu:kə/ Cách viết khác : (involucrum) /,invə'lu:krəm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Thực vật học):
- Tổng bao: Một cấu trúc hình vòng hoặc hình ống bao quanh gốc của một cụm hoa (phát hoa), thường được tạo thành từ một vòng các lá bắc (lá phụ nhỏ, biến đổi). Nó có chức năng bảo vệ chồi hoa non.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The involucre of the dandelion is composed of many green bracts. (Tổng bao của cây bồ công anh được cấu tạo từ nhiều lá bắc màu xanh.)
- Botanists study the shape and number of bracts in an involucre to classify plants. (Các nhà thực vật học nghiên cứu hình dạng và số lượng lá bắc trong tổng bao để phân loại thực vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Double involucre" (Tổng bao kép): Chỉ cấu trúc có hai vòng lá bắc riêng biệt bao quanh gốc cụm hoa.
- Some species in the carrot family exhibit a double involucre. (Một số loài trong họ Cà rốt có tổng bao kép.)
Biến thể và từ gần giống
- Involucral (tính từ): Thuộc về tổng bao.
- The involucral bracts are often a key identification feature. (Các lá bắc của tổng bao thường là đặc điểm nhận dạng chính.)
- Involucrum (danh từ): Đây là dạng số ít khác của "involucre". Trong giải phẫu, từ này có thể chỉ một lớp vỏ xương bao quanh một đoạn xương chết.
Từ đồng nghĩa
- Phyllary (danh từ): Lá bắc, thường dùng để chỉ các lá bắc tạo nên tổng bao của hoa trong họ Cúc (Asteraceae).
danh từ
- (thực vật học) tổng bao
- (giải phẫu) báo, áo, màng