involutif

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thực vật học) Cuộn vào trong: Mô tả một bộ phận của thực vật (thường) mép cuộn vào phía trong hoặc về phía trục trung tâm.
    • (Toán học) Đối hợp: Mô tả một phép biến đổi hoặc một ánh xạ khi thực hiện hai lần liên tiếp sẽ trả về phần tử ban đầu (tức là phép biến đổi bằng nghịch đảo của chính ).
Ví dụ sử dụng
  • Trong thực vật học:

    • Les feuilles de cette fougère sont involutives. ( của cây dương xỉ này cuộn vào trong.)
    • On observe un préfoliation involutive chez certaines plantes. (Người ta quan sát thấy kiểu xếp non cuộn vào trongmột số loài thực vật.)
  • Trong toán học:

    • La symétrie centrale est une transformation involutive du plan. (Phép đối xứng tâmmột phép biến đổi đối hợp của mặt phẳng.)
    • L'application qui à chaque nombre associe son inverse est involutive sur l'ensemble des réels non nuls. (Ánh xạ liên kết mỗi số với nghịch đảo của một ánh xạ đối hợp trên tập hợp các số thực khác không.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Endomorphisme involutif" (Toán học): Tự đồng cấu đối hợp. Một phép biến đổi tuyến tính từ một không gian vector vào chính bình phương của ánh xạ đồng nhất.

    • Une réflexion est un exemple d'endomorphisme involutif. (Phép đối xứngmột ví dụ về tự đồng cấu đối hợp.)
  • "Groupe involutif" (Toán học): Nhóm mọi phần tử đều cấp hai (tức là mọi phần tử đềunghịch đảo của chính ).

    • Le groupe de Klein est un groupe involutif. (Nhóm Klein là một nhóm đối hợp.)
Biến thể từ gần giống
  • Involuté (tính từ): Là dạng tính từ gốc, đồng nghĩa có thể thay thế cho "involutif" trong nhiều ngữ cảnh, đặc biệt trong thực vật học.

    • Une feuille involutée. (Một chiếc cuộn vào trong.)
  • Involution (danh từ):

    • (Toán học) Phép đối hợp: Một ánh xạnghịch đảo của chính .
    • (Sinh học, Y học) Sự thoái hóa: Quá trình một cơ quan hoặc co lại mất chức năng.
      • L'involution utérine après l'accouchement. (Sự thoái hóa của tử cung sau khi sinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Enroulé (Thực vật học): Cuộn lại.
  • Auto-inverse (Toán học): Tự nghịch đảo.
tính từ
  1. (thực vật học) như involuté
  2. (toán học) đối hợp

Từ có nhắc đến "involutif"