involutif
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thực vật học) Cuộn vào trong: Mô tả một bộ phận của thực vật (thường là lá) có mép cuộn vào phía trong hoặc về phía trục trung tâm.
- (Toán học) Đối hợp: Mô tả một phép biến đổi hoặc một ánh xạ mà khi thực hiện hai lần liên tiếp sẽ trả về phần tử ban đầu (tức là phép biến đổi bằng nghịch đảo của chính nó).
Ví dụ sử dụng
Trong thực vật học:
- Les feuilles de cette fougère sont involutives. (Lá của cây dương xỉ này cuộn vào trong.)
- On observe un préfoliation involutive chez certaines plantes. (Người ta quan sát thấy kiểu xếp lá non cuộn vào trong ở một số loài thực vật.)
Trong toán học:
- La symétrie centrale est une transformation involutive du plan. (Phép đối xứng tâm là một phép biến đổi đối hợp của mặt phẳng.)
- L'application qui à chaque nombre associe son inverse est involutive sur l'ensemble des réels non nuls. (Ánh xạ liên kết mỗi số với nghịch đảo của nó là một ánh xạ đối hợp trên tập hợp các số thực khác không.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Endomorphisme involutif" (Toán học): Tự đồng cấu đối hợp. Một phép biến đổi tuyến tính từ một không gian vector vào chính nó mà bình phương của nó là ánh xạ đồng nhất.
- Une réflexion est un exemple d'endomorphisme involutif. (Phép đối xứng là một ví dụ về tự đồng cấu đối hợp.)
"Groupe involutif" (Toán học): Nhóm mà mọi phần tử đều có cấp hai (tức là mọi phần tử đều là nghịch đảo của chính nó).
- Le groupe de Klein est un groupe involutif. (Nhóm Klein là một nhóm đối hợp.)
Biến thể và từ gần giống
Involuté (tính từ): Là dạng tính từ gốc, đồng nghĩa và có thể thay thế cho "involutif" trong nhiều ngữ cảnh, đặc biệt trong thực vật học.
- Une feuille involutée. (Một chiếc lá cuộn vào trong.)
Involution (danh từ):
- (Toán học) Phép đối hợp: Một ánh xạ là nghịch đảo của chính nó.
- (Sinh học, Y học) Sự thoái hóa: Quá trình một cơ quan hoặc mô co lại và mất chức năng.
- L'involution utérine après l'accouchement. (Sự thoái hóa của tử cung sau khi sinh.)
Từ đồng nghĩa
- Enroulé (Thực vật học): Cuộn lại.
- Auto-inverse (Toán học): Tự nghịch đảo.
tính từ
- (thực vật học) như involuté
- (toán học) đối hợp