invulberability
/in,vʌlnərə'biliti/ Cách viết khác : (invulberableness) /in,vʌlnərəblnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính không thể bị thương được: Trạng thái hoặc đặc tính của việc hoàn toàn không thể bị làm tổn hại về thể xác hoặc tinh thần.
- Tính không thể bị tấn công được: Khả năng không thể bị đánh bại, xâm phạm hoặc bị ảnh hưởng bởi các cuộc tấn công hoặc chỉ trích.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The superhero's invulnerability made him fearless in battle. (Tính không thể bị thương của siêu anh hùng khiến anh ta không sợ hãi trong trận chiến.)
- Her emotional invulnerability was just a facade to hide her pain. (Tính không thể bị tổn thương về mặt cảm xúc của cô ấy chỉ là vẻ bề ngoài để che giấu nỗi đau.)
- The castle's invulnerability was legendary; no army had ever breached its walls. (Tính không thể bị tấn công của lâu đài là huyền thoại; chưa có đội quân nào từng phá vỡ được các bức tường của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"An aura of invulnerability": Một cảm giác hoặc ấn tượng về sự bất khả xâm phạm.
- The champion boxer carried an aura of invulnerability into the ring. (Võ sĩ quán quân mang theo một vầng hào quang của sự bất khả xâm phạm vào võ đài.)
"Myth of invulnerability": Quan niệm sai lầm rằng ai đó hoặc cái gì đó là hoàn toàn không thể bị tổn hại.
- Teenagers often operate under the myth of invulnerability, taking unnecessary risks. (Thanh thiếu niên thường hành động dưới quan niệm sai lầm về sự bất khả xâm phạm, chấp nhận những rủi ro không cần thiết.)
Biến thể và từ gần giống
Invulnerable (tính từ): Không thể bị thương, không thể bị tấn công.
- The fortress was considered invulnerable. (Pháo đài được coi là bất khả xâm phạm.)
Invulnerableness (danh từ): Cách viết khác, cùng nghĩa với "invulnerability".
- His invulnerableness in debates was frustrating for his opponents. (Tính không thể bị đánh bại của anh ta trong các cuộc tranh luận thật khó chịu cho các đối thủ.)
Từ đồng nghĩa
- Impenetrability: Tính không thể xuyên thủng, tính không thể hiểu thấu.
- Imperviousness: Tính không thấm, tính không bị ảnh hưởng.
- Indestructibility: Tính không thể phá hủy.
Từ trái nghĩa
- Vulnerability: Tính dễ bị tổn thương, tính dễ bị tấn công.
- Fragility: Tính mỏng manh, dễ vỡ.
- Susceptibility: Tính dễ bị ảnh hưởng, tính nhạy cảm.
Thành ngữ liên quan
- Achilles' heel: Điểm yếu chí tử (ám chỉ dù có "invulnerability" nhưng vẫn có điểm yếu).
- Even the most powerful leader has an Achilles' heel. (Ngay cả nhà lãnh đạo quyền lực nhất cũng có điểm yếu chí tử.)
danh từ
- tính không thể bị thương được ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- tính không thể bị tấn công được