invulnérable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể bị thương, không thể bị xâm phạm: Chỉ trạng thái hoàn toàn không thể bị làm hại, gây thương tích hoặc bị phá hủy bởi các cuộc tấn công hay tác động bên ngoài.
- (Nghĩa bóng) Không thể làm tổn thương, không thể lay chuyển: Chỉ trạng thái tinh thần, tình cảm hoặc địa vị vững vàng đến mức không thể bị tổn hại, xúc phạm hoặc suy yếu bởi lời nói, chỉ trích hay hoàn cảnh.
Ví dụ sử dụng
- Nghĩa đen (vật lý):
- Le héros était invulnérable grâce à son armure magique. (Người anh hùng không thể bị thương nhờ bộ giáp ma thuật của mình.)
- Cette forteresse est considérée comme invulnérable. (Pháo đài này được coi là không thể công phá.)
- Nghĩa bóng (tinh thần, tâm lý):
- Elle semblait invulnérable face aux critiques. (Cô ấy dường như không thể bị tổn thương trước những lời chỉ trích.)
- Sa confiance en lui est invulnérable. (Sự tự tin của anh ấy không thể lay chuyển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se croire invulnérable": Tự cho mình là bất khả xâm phạm (thường hàm ý chủ quan, nguy hiểm).
- À son âge, on se croit souvent invulnérable. (Ở tuổi của anh ta, người ta thường tự cho mình là bất khả xâm phạm.)
- "Rendre invulnérable": Làm cho trở nên không thể bị tổn thương.
- L'amour de sa famille le rendait invulnérable au découragement. (Tình yêu của gia đình khiến anh ấy trở nên không thể bị gục ngã trước sự nản lòng.)
Biến thể và từ gần giống
- Invulnérabilité (danh từ giống cái): Tính không thể bị thương, sự bất khả xâm phạm.
- L'invulnérabilité apparente du système a été testée. (Tính bất khả xâm phạm bề ngoài của hệ thống đã được kiểm tra.)
- Indestructible (tính từ): Không thể phá hủy (nhấn mạnh vào độ bền vật chất).
- Imperméable (tính từ, nghĩa bóng): Không thấm, không bị ảnh hưởng (bởi lời nói, ảnh hưởng xấu).
Từ đồng nghĩa
- Inattaquable: Không thể tấn công được.
- Insensible (nghĩa bóng): Vô cảm, không bị ảnh hưởng (bởi cảm xúc).
- Inébranlable: Không thể lay chuyển, vững vàng (về tinh thần, lập trường).
Từ trái nghĩa
- Vulnérable: Dễ bị tổn thương, dễ bị tấn công.
- Fragile: Mong manh, dễ vỡ.
- Sensible: Nhạy cảm, dễ bị ảnh hưởng.
tính từ
- không thể bị thương
- (nghĩa bóng) không thể làm tổn thương