vulnérable

Học thuật
Thân thiện
vulnérable

Un enfant vulnérable se blottit contre sa mère.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Dễ bị thương, dễ bị tấn công: Chỉ một người, một vật hoặc một nơi chốn có thể dễ dàng bị tổn hại về thể chất hoặc bị đánh bại.
    • Dễ bị tổn thương: Chỉ một người, một cảm xúc, một vị thế hoặc một điều trừu tượng có thể dễ dàng bị làm hại, bị xúc phạm hoặc bị suy yếu.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les enfants sont particulièrement vulnérables aux maladies. (Trẻ em đặc biệt dễ bị mắc bệnh.)
    • Le système de sécurité présente une faille, il est vulnérable. (Hệ thống an ninh lỗ hổng, dễ bị tấn công.)
    • Elle se sentait vulnérable après cette mauvaise nouvelle. ( ấy cảm thấy dễ bị tổn thương sau tin xấu đó.)
    • Une position vulnérable dans une négociation. (Một vị thế dễ bị tổn thương trong một cuộc đàm phán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se rendre vulnérable": Tự làm cho bản thân trở nên dễ bị tổn thương (về mặt tình cảm hoặc thể chất).
    • Il a appris à se rendre vulnérable pour créer des liens plus profonds. (Anh ấy đã học cách tự làm mình dễ bị tổn thương để tạo ra những mối liên kết sâu sắc hơn.)
  • "Être vulnérable à quelque chose": Dễ bị ảnh hưởng bởi một điều đó cụ thể.
    • Les infrastructures côtières sont vulnérables à la montée des eaux. (Các cơ sở hạ tầng ven biển dễ bị ảnh hưởng bởi mực nước biển dâng.)
Biến thể từ gần giống
  • Vulnérabilité (danh từ giống cái): Sự dễ bị tổn thương, tính dễ bị tấn công.
    • La vulnérabilité des personnes âgées nécessite une attention particulière. (Sự dễ bị tổn thương của người cao tuổi đòi hỏi sự quan tâm đặc biệt.)
  • Vulnérablement (trạng từ): Một cách dễ bị tổn thương.
    • Il a répondu vulnérablement, sans chercher à se défendre. (Anh ấy đã trả lời một cách dễ bị tổn thương, không tìm cách tự bảo vệ mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Fragile: Mong manh, dễ vỡ (cả về vật chất lẫn tinh thần).
  • Sensible: Nhạy cảm, dễ bị ảnh hưởng.
  • Exposé(e): Bị phơi bày, dễ bị tấn công.
  • Faible: Yếu đuối.
Từ trái nghĩa
  • Invulnérable: Bất khả xâm phạm, không thể bị tổn thương.
  • Résistant: sức chịu đựng, kiên cường.
  • Fort: Mạnh mẽ.
  • Protégé(e): Được bảo vệ.
Các cụm từ liên quan
  • Groupe vulnérable: Nhóm dễ bị tổn thương (trong xã hội).
    • Les sans-abri font partie des groupes vulnérables. (Người vô gia cư thuộc nhóm dễ bị tổn thương.)
  • Point vulnérable: Điểm yếu, chỗ hiểm.
    • L'armée a identifié le point vulnérable des défenses ennemies. (Quân đội đã xác định được điểm yếu trong phòng tuyến của địch.)
vulnérable

Un enfant vulnérable se blottit contre sa mère.

tính từ
  1. dễ bị thương, dễ bị đánh
    • Ville vulnérable sur un point
      thành phố dễ bị đánhmột điểm
  2. dễ bị tổn thương
    • Réputation vulnérable
      danh tiếng dễ bị tổn thương

Từ trái nghĩa

Từ chứa "vulnérable"