inwrought

/'in'rɔ:t/
Học thuật
Thân thiện
inwrought

The artisan admired the inwrought pattern on the silk fabric.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được dệt, thêu hoặc trang trí vào (một vật liệu): Chỉ một hoa văn, hình mẫu hoặc vật liệu trang trí nào đó đã được kết hợp chặt chẽ, thường bằng cách dệt, thêu hoặc khảm, vào bề mặt của một vật (như vải, kim loại).
    • Được kết hợp chặt chẽ, xen lẫn một cách khó tách rời: Dùng để mô tả một yếu tố đã được tích hợp sâu trở thành một phần không thể thiếu của tổng thể.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The tablecloth had an inwrought pattern of golden threads. (Tấm khăn trải bàn một hoa văn được dệt bằng những sợi chỉ vàng.)
    • A deep sense of duty was inwrought in his character. (Một ý thức trách nhiệm sâu sắc đã được khắc sâu vào tính cách của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "inwrought with": được trang trí hoặc kết hợp chặt chẽ với.
    • The velvet curtain was inwrought with silver motifs. (Tấm rèm nhung được thêu trang trí bằng các họa tiết bạc.)
  • Dùng trong văn chương để mô tả những khái niệm trừu tượng được gắn kết chặt chẽ.
    • Fear was inwrought in the very fabric of their society. (Nỗi sợ hãi đã ăn sâu vào chính kết cấu xã hội của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Interwoven (adj): được đan xen, dệt lẫn vào nhau (thường dùng cho cả nghĩa đen nghĩa bóng).
  • Embroidered (adj): được thêu (thường chỉ trên vải).
  • Inlaid (adj): được khảm, cẩn (thường trên gỗ, kim loại).
Từ đồng nghĩa
  • Interlaced: đan xen.
  • Integrated: được tích hợp.
  • Ornamented: được trang trí.
Từ trái nghĩa
  • Plain: trơn, không trang trí.
  • Superficial: hời hợt, bề ngoài.
  • Detached: tách rời.
Lưu ý sử dụng
  • "Inwrought" một từ tính trang trọng hơi cổ, ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. thường xuất hiện trong văn mô tả, văn học hoặc các ngữ cảnh liên quan đến thủ công mỹ nghệ, dệt may.
  • Từ này không dạng động từ, danh từ hay phrasal verb phổ biến đi kèm.
inwrought

The artisan admired the inwrought pattern on the silk fabric.

tính từ
  1. xen lẫn; dát vào
  2. trang trí (vải) (bằng hình, hoa...)

Từ tương tự

Từ gần giống