unwrought
/' n'r :t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chưa gia công, chưa được chế tác: Dùng để mô tả vật liệu, đặc biệt là kim loại, chưa trải qua quá trình gia công, rèn, đúc hoặc tạo hình.
- Chưa được khai thác, còn ở dạng thô: Dùng để mô tả tài nguyên khoáng sản (như quặng) vẫn còn trong trạng thái tự nhiên, chưa được đào lên và xử lý.
- (Từ cổ, thơ ca) Chưa được làm, chưa hoàn thành: Dùng để chỉ một thứ gì đó chưa được tạo ra, thực hiện hoặc chưa đạt đến hình thức cuối cùng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The shipment contained unwrought iron bars. (Lô hàng chứa các thanh sắt chưa gia công.)
- They discovered an unwrought vein of silver in the mountain. (Họ phát hiện một mạch bạc chưa khai thác trong núi.)
- (Cổ) His plans remained unwrought. (Những kế hoạch của ông ấy vẫn chưa được thực hiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Unwrought state": trạng thái thô, chưa qua chế biến.
- The gold is valued differently in its unwrought state. (Vàng có giá trị khác nhau khi ở trạng thái thô.)
- "Unwrought material": nguyên liệu thô.
- The sculptor prefers to start with unwrought material. (Nhà điêu khắc thích bắt đầu với nguyên liệu thô.)
Biến thể và từ gần giống
- Unworked (adj): chưa được gia công, chưa được xử lý (nghĩa tương tự).
- Raw (adj): thô, sống, chưa chế biến (nghĩa rộng hơn, áp dụng cho nhiều loại vật liệu và thực phẩm).
- Rough (adj): thô, chưa được đánh bóng, gồ ghề (thường nhấn mạnh bề mặt hoặc hình dáng).
Từ đồng nghĩa
- Unprocessed: chưa qua xử lý.
- Unrefined: chưa tinh chế.
- Crude: thô, ở dạng tự nhiên.
Từ trái nghĩa
- Wrought: đã được gia công, rèn, chế tác.
- Processed: đã qua xử lý.
- Finished: đã hoàn thành, đã thành phẩm.
Thành ngữ liên quan
- "In the unwrought": ở dạng nguyên thủy, chưa được đụng đến.
- The idea was still in the unwrought, just a vague thought. (Ý tưởng vẫn còn ở dạng nguyên thủy, chỉ là một suy nghĩ mơ hồ.)
tính từ
- chưa gia công (kim loại); chưa khai thác (mỏ)
- (từ cổ,nghĩa cổ); (th ca) chưa làm; chưa hoàn thành