inéligibilité

Học thuật
Thân thiện
inéligibilité

L'ancien maire a été déclaré en inéligibilité pour cinq ans.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự không đủ tư cách để được bầu: Tình trạng không thể trở thành ứng cử viên hoặc không thể được bầu vào một chức vụ, vị trí nào đó do không đáp ứng các điều kiện, tiêu chuẩn theo quy định của pháp luật hoặc quy chế.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Son casier judiciaire entraîne son inéligibilité à la présidence. (Lý lịch tư pháp của ông ta dẫn đến việc ông không đủ tư cách ứng cử chức tổng thống.)
    • La loi prévoit l'inéligibilité des fonctionnaires dans certaines circonscriptions. (Luật quy định việc các công chức không đủ tư cách ứng cửmột số khu vực bầu cử.)
    • Le Conseil constitutionnel a prononcé son inéligibilité pour un an. (Hội đồng Bảo hiến đã tuyên bố ông không đủ tư cách ứng cử trong thời hạn một năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Déclarer l'inéligibilité de quelqu'un": Tuyên bố ai đó không đủ tư cách ứng cử.

    • La commission électorale a déclaré l'inéligibilité du candidat. (Ủy ban bầu cử đã tuyên bố ứng viên không đủ tư cách.)
  • "Période d'inéligibilité": Thời gian bị tước quyền ứng cử.

    • Il purge actuellement une période d'inéligibilité de cinq ans. (Hiện ông ấy đang chấp hành thời gian bị tước quyền ứng cử năm năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Inéligible (tính từ): Không đủ tư cách để được bầu.
    • Un citoyen condamné peut être déclaré inéligible. (Một công dân bị kết án có thể bị tuyên bốkhông đủ tư cách ứng cử.)
Từ đồng nghĩa
  • Indignité électorale: Sự bất xứng, không xứng đáng để bầu cử (một khái niệm pháptương tự).
  • Incapacité à être élu: Sự bất khả năng được bầu.
Từ trái nghĩa
  • Éligibilité: Sự đủ tư cách để được bầu.
inéligibilité

L'ancien maire a été déclaré en inéligibilité pour cinq ans.

danh từ giống cái
  1. sự không đủ tư cách để được bầu