inéluctable

Học thuật
Thân thiện
inéluctable

Le malheur inéluctable frappe le royaume.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thể tránh được, không thể tránh khỏi: Diễn tả một điều đó chắc chắn sẽ xảy ra, không cách nào ngăn cản hoặc tránhđược.
    • Tất yếu: Chỉ một kết quả hoặc sự việchệ quả logic, chắc chắn phải đến.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La mort est inéluctable. (Cái chếtkhông thể tránh khỏi.)
    • La chute de l'empire était inéluctable. (Sự sụp đổ của đế chếtất yếu.)
    • Ils font face à une défaite inéluctable. (Họ đang đối mặt với một thất bại không thể tránh khỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "d'une manière inéluctable": một cách tất yếu, không thể tránh khỏi.

    • Les événements se sont enchaînés d'une manière inéluctable. (Các sự kiện diễn ra một cách tất yếu.)
  • "caractère inéluctable": tính chất tất yếu, không thể tránh.

    • Il faut accepter le caractère inéluctable du changement. (Phải chấp nhận tính chất tất yếu của sự thay đổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Inéluctabilité (danh từ giống cái): tính tất yếu, tính không thể tránh khỏi.
    • L'inéluctabilité du destin. (Tính tất yếu của số phận.)
Từ đồng nghĩa
  • Inévitable: không thể tránh được.
  • Certain: chắc chắn.
  • Fatal: định mệnh, chắc chắn xảy ra (mang sắc thái tiêu cực hơn).
Từ trái nghĩa
  • Évitable: có thể tránh được.
  • Incertain: không chắc chắn.
  • Contingent: ngẫu nhiên, có thể xảy ra hoặc không.
inéluctable

Le malheur inéluctable frappe le royaume.

tính từ
  1. không thể tránh được, tất yếu
    • Malheur inéluctable
      tai họa không thể tránh được

Từ chứa "inéluctable"