inéluctable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể tránh được, không thể tránh khỏi: Diễn tả một điều gì đó chắc chắn sẽ xảy ra, không có cách nào ngăn cản hoặc tránh né được.
- Tất yếu: Chỉ một kết quả hoặc sự việc là hệ quả logic, chắc chắn phải đến.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La mort est inéluctable. (Cái chết là không thể tránh khỏi.)
- La chute de l'empire était inéluctable. (Sự sụp đổ của đế chế là tất yếu.)
- Ils font face à une défaite inéluctable. (Họ đang đối mặt với một thất bại không thể tránh khỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"d'une manière inéluctable": một cách tất yếu, không thể tránh khỏi.
- Les événements se sont enchaînés d'une manière inéluctable. (Các sự kiện diễn ra một cách tất yếu.)
"caractère inéluctable": tính chất tất yếu, không thể tránh.
- Il faut accepter le caractère inéluctable du changement. (Phải chấp nhận tính chất tất yếu của sự thay đổi.)
Biến thể và từ gần giống
- Inéluctabilité (danh từ giống cái): tính tất yếu, tính không thể tránh khỏi.
- L'inéluctabilité du destin. (Tính tất yếu của số phận.)
Từ đồng nghĩa
- Inévitable: không thể tránh được.
- Certain: chắc chắn.
- Fatal: định mệnh, chắc chắn xảy ra (mang sắc thái tiêu cực hơn).
Từ trái nghĩa
- Évitable: có thể tránh được.
- Incertain: không chắc chắn.
- Contingent: ngẫu nhiên, có thể xảy ra hoặc không.
tính từ
- không thể tránh được, tất yếu
- Malheur inéluctabletai họa không thể tránh được