inénarrable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nực cười quá, buồn cười đến mức không tả nổi: Dùng để mô tả một điều gì đó quá kỳ quặc, lố bịch hoặc hài hước đến mức khó có thể diễn tả lại bằng lời.
- (Nghĩa cũ) Khó kể ra, không thể thuật lại: Chỉ những điều khó có thể kể lại hoặc mô tả một cách đầy đủ, thường vì tính chất phi thường hoặc phức tạp của nó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le spectacle était tout simplement inénarrable ! (Buổi biểu diễn đơn giản là nực cười quá!)
- Il nous a raconté une histoire inénarrable. (Anh ấy đã kể cho chúng tôi một câu chuyện buồn cười đến mức không tả nổi.)
- Son excuse était inénarrable. (Lời bào chữa của anh ta thật nực cười.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Une aventure inénarrable": Một cuộc phiêu lưu nực cười quá / khó kể lại.
- Ils ont vécu une aventure inénarrable dans la jungle. (Họ đã trải qua một cuộc phiêu lưu nực cười quá trong rừng rậm.)
"Une situation inénarrable": Một tình huống buồn cười đến mức không thể diễn tả.
- La réunion a tourné à la situation inénarrable. (Cuộc họp đã biến thành một tình huống nực cười không tả nổi.)
Biến thể và từ gần giống
- Inénarrablement (trạng từ): Một cách khó tả, một cách nực cười.
- La scène se termina inénarrablement. (Cảnh đó kết thúc một cách nực cười khó tả.)
Từ đồng nghĩa
- Hilarant: Vui nhộn, làm cho cười to.
- Cocasse: Kỳ cục, buồn cười.
- Risible: Đáng cười, nực cười.
- Indescriptible: Không thể diễn tả được (thường dùng cho cả điều tích cực lẫn tiêu cực).
Từ trái nghĩa
- Banal: Tầm thường, không có gì đặc biệt.
- Commun: Thông thường, phổ biến.
- Descriptible: Có thể mô tả được.
tính từ
- nực cười quá
- Aventure inénarrablecuộc phiêu lưu nực cười quá
- (từ cũ; nghĩa cũ) khó kể ra