inénarrable

Học thuật
Thân thiện
inénarrable

Une aventure inénarrable les attendait au-delà de la colline.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nực cười quá, buồn cười đến mức không tả nổi: Dùng để mô tả một điều đó quá kỳ quặc, lố bịch hoặc hài hước đến mức khó có thể diễn tả lại bằng lời.
    • (Nghĩa ) Khó kể ra, không thể thuật lại: Chỉ những điều khó có thể kể lại hoặc mô tả một cách đầy đủ, thường tính chất phi thường hoặc phức tạp của .
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le spectacle était tout simplement inénarrable ! (Buổi biểu diễn đơn giảnnực cười quá!)
    • Il nous a raconté une histoire inénarrable. (Anh ấy đã kể cho chúng tôi một câu chuyện buồn cười đến mức không tả nổi.)
    • Son excuse était inénarrable. (Lời bào chữa của anh ta thật nực cười.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une aventure inénarrable": Một cuộc phiêu lưu nực cười quá / khó kể lại.

    • Ils ont vécu une aventure inénarrable dans la jungle. (Họ đã trải qua một cuộc phiêu lưu nực cười quá trong rừng rậm.)
  • "Une situation inénarrable": Một tình huống buồn cười đến mức không thể diễn tả.

    • La réunion a tourné à la situation inénarrable. (Cuộc họp đã biến thành một tình huống nực cười không tả nổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Inénarrablement (trạng từ): Một cách khó tả, một cách nực cười.
    • La scène se termina inénarrablement. (Cảnh đó kết thúc một cách nực cười khó tả.)
Từ đồng nghĩa
  • Hilarant: Vui nhộn, làm cho cười to.
  • Cocasse: Kỳ cục, buồn cười.
  • Risible: Đáng cười, nực cười.
  • Indescriptible: Không thể diễn tả được (thường dùng cho cả điều tích cực lẫn tiêu cực).
Từ trái nghĩa
  • Banal: Tầm thường, không đặc biệt.
  • Commun: Thông thường, phổ biến.
  • Descriptible: Có thể mô tả được.
inénarrable

Une aventure inénarrable les attendait au-delà de la colline.

tính từ
  1. nực cười quá
    • Aventure inénarrable
      cuộc phiêu lưu nực cười quá
  2. (từ ; nghĩa ) khó kể ra