iodhydrique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Adjectif):
- Thuộc về axit iothidric: Từ này là một tính từ hóa học, dùng để mô tả các hợp chất hoặc tính chất liên quan đến axit iothidric (HI), một hợp chất vô cơ của iốt và hydro.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La solution iodhydrique est très acide. (Dung dịch iothidric rất axit.)
- C'est une réaction typique de l'acide iodhydrique. (Đó là một phản ứng điển hình của axit iothidric.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Acide iodhydrique": Đây là cụm danh từ khoa học phổ biến nhất chứa từ này, chỉ chính hợp chất hóa học HI.
- L'acide iodhydrique est utilisé en synthèse organique. (Axit iothidric được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ.)
Biến thể và từ gần giống
- Iodhydrure (danh từ giống đực): iothidrua, muối hoặc hợp chất có chứa ion I⁻ (ion iothidrua).
- L'iodhydrure de sodium est un réactif commun. (Natri iothidrua là một thuốc thử phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
- HI (viết tắt trong hóa học): Ký hiệu hóa học cho axit iothidric.
- Acide iodique (danh từ): Axit iodic (HIO₃) - một hợp chất iốt khác, không phải là từ đồng nghĩa chính xác nhưng cùng trường nghĩa hóa học.
tính từ
- (Acide iodhydrique) (hóa học) axit iothidric