iodide
/'aiədaid/
Học thuậtThân thiện
A scientist adds potassium iodide to a clear solution in a laboratory beaker.
Định nghĩa
- Danh từ (Hoá học):
- Iodua: Một hợp chất hóa học, là muối hoặc este của axit hydriodic (HI), trong đó iốt mang điện tích âm (ion I⁻).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Potassium iodide is often added to table salt. (Kali iodua thường được thêm vào muối ăn.)
- The doctor prescribed silver iodide for the antiseptic solution. (Bác sĩ kê đơn bạc iodua cho dung dịch sát trùng.)
- The chemical reaction produced a precipitate of lead iodide. (Phản ứng hóa học tạo ra kết tủa chì iodua.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong hóa học vô cơ: Dùng để chỉ các hợp chất ion chứa anion I⁻.
- Sodium iodide is highly soluble in water. (Natri iodua tan nhiều trong nước.)
- Trong hóa học hữu cơ: Có thể chỉ các hợp chất trong đó nhóm iốt được liên kết với một gốc carbon (alkyl iodide, aryl iodide).
- Methyl iodide is an important alkylating agent in organic synthesis. (Metyl iodua là một tác nhân alkyl hóa quan trọng trong tổng hợp hữu cơ.)
Biến thể và từ gần giống
- Iodine (n): Iốt, nguyên tố hóa học (I).
- Iodate (n): Iodat, muối của axit iodic.
- Periodide (n): Periodua, một loại polyiodide.
Từ đồng nghĩa
- Iodide salt: Muối iodua.
- Iodide compound: Hợp chất iodua.
A scientist adds potassium iodide to a clear solution in a laboratory beaker.
danh từ
- (hoá học) Ioddua