iodinating

Học thuật
Thân thiện
iodinating

The chemist is performing an iodinating reaction in the laboratory.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Kết hợp với iot, hay làm cho kết hợp với iot: Mô tả một chất, quá trình hoặc chế khả năng gắn nguyên tử iot vào một phân tử hoặc hợp chất khác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The iodinating agent is added to the solution. (Chất kết hợp với iot được thêm vào dung dịch.)
    • This is an important iodinating reaction in organic chemistry. (Đây một phản ứng kết hợp với iot quan trọng trong hóa học hữu cơ.)
    • Scientists studied the iodinating mechanism in the thyroid gland. (Các nhà khoa học đã nghiên cứu chế kết hợp với iot trong tuyến giáp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, đặc biệt hóa học, hóa sinh y học.
    • The research focuses on new iodinating reagents for protein labeling. (Nghiên cứu tập trung vào các thuốc thử kết hợp với iot mới để đánh dấu protein.)
Biến thể từ gần giống
  • Iodinate (động từ): Gắn iot vào, làm cho kết hợp với iot.
    • The compound can be iodinated under mild conditions. (Hợp chất có thể được gắn iot vào trong điều kiện nhẹ.)
  • Iodination (danh từ): Quá trình gắn iot, sự kết hợp với iot.
    • The iodination of tyrosine is a key step. (Quá trình gắn iot vào tyrosine một bước then chốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Iodine-binding: khả năng liên kết với iot (thường dùng trong bối cảnh sinh học).
  • Halogenating (tổng quát hơn): tính halogen hóa (bao gồm cả iot, clo, brom...).
iodinating

The chemist is performing an iodinating reaction in the laboratory.

Adjective
  1. kết hợp với Iot, hay làm cho kết hợp với Iot

Từ trái nghĩa

Từ chứa "iodinating"