iodize
/'aiənaiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Xử lý bằng i-ốt, bôi i-ốt vào: Hành động xử lý một vật gì đó bằng cách thêm hoặc bôi i-ốt, thường để khử trùng hoặc bổ sung chất dinh dưỡng.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- It is important to iodize a wound to prevent infection. (Việc bôi i-ốt vào vết thương là quan trọng để ngăn ngừa nhiễm trùng.)
- Many countries require manufacturers to iodize salt to combat deficiencies. (Nhiều quốc gia yêu cầu các nhà sản xuất xử lý bằng i-ốt muối ăn để chống lại tình trạng thiếu hụt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Iodized" (Tính từ/Phân từ quá khứ): Đã được xử lý bằng i-ốt.
- You should buy iodized salt for your family's health. (Bạn nên mua muối đã được i-ốt hóa cho sức khỏe gia đình.)
Biến thể và từ gần giống
- Iodination (Danh từ): Quá trình hóa học thêm i-ốt vào một hợp chất.
- Iodine (Danh từ): Nguyên tố hóa học i-ốt, chất được sử dụng để "iodize".
Từ đồng nghĩa
- Treat with iodine: Xử lý bằng i-ốt.
- Disinfect with iodine: Khử trùng bằng i-ốt (nghĩa trong y tế).
ngoại động từ
- bôi iôt vào (vết thương)