iodoforme

Học thuật
Thân thiện
iodoforme

Le chimiste verse prudemment de l'iodoforme dans un petit flacon en verre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Iodoforme: Một hợp chất hóa học hữu cơ, là chất rắn màu vàng nhạt, có mùi đặc trưng, công thức hóa học là CHI₃. từng được sử dụng rộng rãi như một chất sát trùng, đặc biệt trong y học, để điều trị vết thương.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'iodoforme a une odeur très caractéristique. (Iodoforme có một mùi rất đặc trưng.)
    • Avant les antibiotiques, on utilisait souvent de l'iodoforme comme antiseptique. (Trước khi kháng sinh, người ta thường sử dụng iodoforme như một chất sát trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hóa học hữu cơ, "iodoforme" cũng có thể đề cập đến phản ứng iodoforme, một phản ứng hóa học dùng để nhận biết các hợp chất chứa nhóm methyl carbonyl (CH₃-CO-R) hoặc các hợp chất có thể oxy hóa tạo thành nhóm đó, như ethanol.
    • Le test à l'iodoforme permet de détecter la présence d'un groupe méthylcétone. (Phép thử iodoforme cho phép phát hiện sự có mặt của nhóm methylceton.)
Biến thể từ gần giống
  • Triiodométhane: Tên gọi hóa học hệ thống khác của iodoforme, có nghĩa là triiodometan.
  • Antiseptique (danh từ giống đực): Chất sát trùng, khử trùng (chỉ chung các chất tính năng tương tự).
Từ đồng nghĩa
  • Triiodométhane: Triiodometan (tên gọi theo danh pháp hóa học).
Thông tin bổ sung
  • Iodoforme ít được sử dụng trong y học hiện đại do sự xuất hiện của các chất sát trùng hiệu quả ít độc hại hơn, cũng như do mùi khó chịu của . Tuy nhiên, vẫný nghĩa quan trọng trong lịch sử y học trong các phòng thí nghiệm hóa học để nhận biết một số hợp chất.
iodoforme

Le chimiste verse prudemment de l'iodoforme dans un petit flacon en verre.

danh từ giống đực
  1. iođofom