iodophilie

Học thuật
Thân thiện
iodophilie

Une cellule montre une iodophilie en absorbant des particules d'iode.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính ưa iot: Một thuật ngữ chuyên môn, chủ yếu trong sinh học y học, chỉ đặc tính của một tế bào, hoặc vi sinh vật khả năng bắt màu mạnh với thuốc nhuộm iot, cho thấy sự hiện diện của một số chất nhất định (như glycogen hoặc tinh bột).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'iodophilie de certaines bactéries est utilisée pour leur identification au microscope. (Tính ưa iot của một số vi khuẩn được sử dụng để nhận dạng chúng dưới kính hiển vi.)
    • La présence de glycogène dans la cellule peut être révélée par son iodophilie. (Sự hiện diện của glycogen trong tế bào có thể được tiết lộ thông qua tính ưa iot của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mise en évidence de l'iodophilie": Việc làm nổi bật tính ưa iot.
    • La mise en évidence de l'iodophilie est une étape clé dans ce protocole de coloration. (Việc làm nổi bật tính ưa iot là một bước then chốt trong giao thức nhuộm màu này.)
Biến thể từ gần giống
  • Iodophile (adj): tính ưa iot.
    • Une bactérie iodophile. (Một vi khuẩn tính ưa iot.)
Từ đồng nghĩa
  • Affinité pour l'iode: Ái lực với iot (cách diễn đạt mô tả tương tự).
iodophilie

Une cellule montre une iodophilie en absorbant des particules d'iode.

danh từ giống cái
  1. tính ưa iot