iodotannique

Học thuật
Thân thiện
iodotannique

L'infirmière prépare une solution iodotannique pour le pansement.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về dược học) chứa iot tanin: "iodotannique" là một tính từ dược học dùng để mô tả một chất hoặc hợp chất chứa cả nguyên tố iot tanin.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un composé iodotannique est utilisé comme antiseptique. (Một hợp chất iot-tanin được sử dụng như một chất khử trùng.)
    • La préparation iodotannique a des propriétés astringentes. (Chế phẩm iot-tanin đặc tính làm se.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh dược học lịch sử: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các văn bản dược học để mô tả các hợp chất sát trùng cổ điển, kết hợp đặc tính của iot tanin.
    • Les teintures iodotanniques étaient courantes au XIXe siècle. (Các cồn thuốc iot-tanin đã phổ biến vào thế kỷ XIX.)
Biến thể từ gần giống
  • Iode (danh từ): iot, một nguyên tố hóa học.
  • Tanin (danh từ): tanin, một hợp chất hữu cơ có vị chát.
  • Iodé(e) (tính từ): chứa iot.
  • Tannique (tính từ): chứa tanin, thuộc về tanin.
Từ đồng nghĩa
  • Contenant de l'iode et du tanin: chứa iot tanin (cụm từ mô tả).
Lưu ý
  • Từ chuyên ngành: "Iodotannique" là một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực dược học hóa học. hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
iodotannique

L'infirmière prépare une solution iodotannique pour le pansement.

tính từ
  1. (dược học) (chứa) iot-tanin