iolite

/'aiəlait/
Học thuật
Thân thiện
iolite

A geologist holds a piece of iolite up to the light.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Khoáng vật học):
    • Iôlit: Một khoáng vật silicat, thường màu xanh lam hoặc tím xanh, được sử dụng làm đá quý. còn được gọi là "cordierite" trong ngành khoáng vật học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The jeweler showed me a beautiful ring set with iolite. (Người thợ kim hoàn cho tôi xem một chiếc nhân xinh đẹp được gắn iôlit.)
    • Iolite is sometimes called "water sapphire" due to its color. (Iôlit đôi khi được gọi là "sapphire nước" màu sắc của .)
    • Under different lighting, iolite can display pleochroism, showing varied colors. (Dưới các ánh sáng khác nhau, iôlit có thể hiện tính đa sắc, thể hiện các màu sắc khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh địa chất/khoáng vật học: "iolite" thường được đề cập khi mô tả thành phần của một số loại đá biến chất.
    • The metamorphic rock contained significant amounts of iolite. (Đá biến chất chứa một lượng đáng kể iôlit.)
Biến thể từ gần giống
  • Cordierite (n): Tên gọi khoa học phổ biến hơn của iôlit trong ngành khoáng vật học địa chất học.

    • Cordierite is commonly found in metamorphic rocks. (Cordierite thường được tìm thấy trong các loại đá biến chất.)
  • Water sapphire (n): Tên gọi thương mại (không chính thức) dựa trên màu sắc của iôlit.

    • The "water sapphire" in this necklace is actually iolite. ("Sapphire nước" trong chiếc vòng cổ này thực chất iôlit.)
Từ đồng nghĩa
  • Cordierite: Cordierit (tên khoa học).
  • Dichroite: Đicroit (một tên gọi , ít phổ biến hơn, cũng ám chỉ tính đa sắc của khoáng vật này).
iolite

A geologist holds a piece of iolite up to the light.

danh từ
  1. (khoáng chất) Iôlit

Từ gần giống