eolith

/'i:ouliθ/
Học thuật
Thân thiện
eolith

An archaeologist carefully examines an eolith found at a dig site.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Khảo cổ học):
    • Đồ đá sớm, công cụ đá thô sơ: Chỉ những mảnh đá (thường đá lửa) dấu vết được cho do con người tạo ra một cách thô sơ, niên đại từ thời kỳ rất sớm, thường trước thời kỳ đồ đá (Paleolithic). Chúng thường gây tranh cãi khó phân biệt với đá vỡ tự nhiên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The museum displayed an eolith believed to be used by early hominids. (Bảo tàng trưng bày một đồ đá sớm được cho do người tối cổ sử dụng.)
    • Some archaeologists debate whether these stones are genuine eoliths or just naturally fractured rocks. (Một số nhà khảo cổ tranh luận liệu những hòn đá này phải đồ đá sớm thực sự hay chỉ đá vỡ do tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Eolithic" (tính từ): Thuộc về thời kỳ đồ đá sớm.
    • They studied the Eolithic period. (Họ nghiên cứu về thời kỳ đồ đá sớm.)
Biến thể từ gần giống
  • Paleolith (Danh từ): Đồ đá , công cụ đá từ thời kỳ đồ đá (Paleolithic), được chế tác tinh xảo hơn eolith.
  • Neolith (Danh từ): Đồ đá mới, công cụ đá từ thời kỳ đồ đá mới (Neolithic).
  • Artifact (Danh từ): Hiện vật, đồ tạo tác (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả eolith).
Từ đồng nghĩa
  • Crude stone tool: Công cụ đá thô sơ.
  • Early stone artifact: Hiện vật đá thời kỳ đầu.
Lưu ý
  • Thuật ngữ "eolith" ít được sử dụng trong khảo cổ học hiện đại do nhiều mẫu vật trước đây được xác định eolith sau này được chứng minh do các quá trình tự nhiên (như sông băng, lở đá) tạo ra.
eolith

An archaeologist carefully examines an eolith found at a dig site.

danh từ
  1. (khảo cổ học) đồ đá sớm

Từ gần giống