ion engine
Định nghĩa
Danh từ: - Động cơ ion: Một loại động cơ phản lực được sử dụng để đẩy tên lửa trong không gian. Nguyên lý hoạt động của nó là tạo ra một luồng các ion dương được gia tốc đến vận tốc rất cao nhờ một trường điện. Điều này tạo ra lực đẩy nhỏ nhưng liên tục, giúp tàu vũ trụ có thể đạt được tốc độ rất lớn theo thời gian, tiết kiệm nhiên liệu hơn nhiều so với động cơ hóa học truyền thống.
Ví dụ sử dụng
- (Tàu vũ trụ được trang bị một động cơ ion cho các sứ mệnh kéo dài.)
- (Động cơ ion tiết kiệm nhiên liệu hơn nhiều so với tên lửa hóa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to fire an ion engine": khởi động động cơ ion.
- Mission control decided to fire the ion engine to adjust the spacecraft's trajectory. (Trung tâm điều khiển quyết định khởi động động cơ ion để điều chỉnh quỹ đạo của tàu vũ trụ.)
"ion engine thrust": lực đẩy của động cơ ion.
- Although ion engine thrust is low, it can be sustained for months or even years. (Mặc dù lực đẩy của động cơ ion rất thấp, nhưng nó có thể được duy trì trong nhiều tháng hoặc thậm chí nhiều năm.)
Biến thể và từ gần giống
Ion (n): i-ôn, một nguyên tử hoặc phân tử mang điện tích.
- The ion engine accelerates ions to create thrust. (Động cơ ion gia tốc các i-ôn để tạo ra lực đẩy.)
Engine (n): động cơ, máy móc tạo ra năng lượng để di chuyển.
- The ion engine is a type of electric propulsion system. (Động cơ ion là một loại hệ thống đẩy điện.)
Từ đồng nghĩa
- Electric propulsion engine: động cơ đẩy điện.
- Reaction engine: động cơ phản lực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Power up: khởi động hoặc tăng năng lượng cho động cơ.
- The team will power up the ion engine before the burn. (Nhóm sẽ khởi động động cơ ion trước khi đốt nhiên liệu.)
Fire up: khởi động (thường dùng cho động cơ).
- They need to fire up the ion engine for the orbital maneuver. (Họ cần khởi động động cơ ion cho thao tác thay đổi quỹ đạo.)
Thành ngữ liên quan
- Slow and steady wins the race: chậm mà chắc (ám chỉ động cơ ion có lực đẩy nhỏ nhưng bền bỉ).
- The ion engine's principle is 'slow and steady wins the race' in space travel. (Nguyên lý của động cơ ion là 'chậm mà chắc' trong du hành vũ trụ.)