traction-engine
/'trækʃn,endʤin/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Máy kéo: Một loại động cơ hơi nước cỡ lớn, di chuyển bằng bánh xe, được thiết kế chủ yếu để kéo các xe rơ-moóc nặng hoặc các máy móc nông nghiệp trên đường bộ hoặc địa hình gồ ghề.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old traction-engine pulled the heavy plough across the field. (Chiếc máy kéo cũ kéo lưỡi cày nặng xuyên qua cánh đồng.)
- Museums often display beautifully restored traction-engines from the 19th century. (Các bảo tàng thường trưng bày những chiếc máy kéo được phục chế đẹp mắt từ thế kỷ 19.)
- Before modern tractors, farmers relied on traction-engines for heavy work. (Trước khi có máy kéo hiện đại, nông dân dựa vào máy kéo hơi nước cho công việc nặng nhọc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Traction-engine rally": Một cuộc hội tụ, triển lãm hoặc cuộc đua dành cho các máy kéo hơi nước cổ điển.
- He took his vintage machine to the annual traction-engine rally. (Ông ấy mang chiếc máy cổ của mình đến cuộc hội tụ máy kéo hơi nước thường niên.)
Biến thể và từ gần giống
Traction (n): Lực kéo, sức kéo; khả năng bám đường.
- The tires lost traction on the icy road. (Lốp xe mất độ bám trên đường trơn băng.)
Steam traction-engine (n): Cụm từ đầy đủ hơn để chỉ cùng một loại máy, nhấn mạnh nguồn năng lượng là hơi nước.
- The steam traction-engine was a common sight in rural areas a century ago. (Máy kéo chạy bằng hơi nước là hình ảnh phổ biến ở vùng nông thôn một thế kỷ trước.)
Từ đồng nghĩa
- Steam tractor: Máy kéo hơi nước (cùng chỉ một loại phương tiện).
- Road locomotive: Đầu máy đường bộ (một thuật ngữ kỹ thuật cũ).
Lưu ý sử dụng
- "Traction-engine" là một thuật ngữ lịch sử và kỹ thuật, chủ yếu dùng để chỉ các phương tiện chạy bằng hơi nước từ thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20. Nó khác biệt với "tractor" (máy kéo) hiện đại thường chạy bằng động cơ đốt trong. Từ này thường xuất hiện trong văn cảnh nói về lịch sử, công nghiệp, nông nghiệp cổ điển hoặc các sở thích sưu tầm, phục chế.
danh từ
- máy kéo