ionisant

Học thuật
Thân thiện
ionisant

Un rayonnement ionisant traverse un nuage de vapeur dans une chambre à brouillard.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Vậthọc, Hóa học) Ion hóa: Chỉ tính chất của một tác nhân (như bức xạ, chất) khả năng tách electron ra khỏi nguyên tử hoặc phân tử, từ đó tạo ra các ion (nguyên tử hoặc phân tử mang điện tích).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les rayons ultraviolets sont des rayonnements ionisants. (Tia cực tímnhững bức xạ ion hóa.)
    • Il faut se protéger contre les particules ionisantes. (Cần phải bảo vệ bản thân khỏi các hạt ion hóa.)
    • Ce gaz a un pouvoir ionisant très élevé. (Chất khí này khả năng ion hóa rất cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rayonnement ionisant": bức xạ ion hóa.

    • L'exposition aux rayonnements ionisants peut être dangereuse. (Việc tiếp xúc với bức xạ ion hóa có thể nguy hiểm.)
  • "milieu ionisant": môi trường ion hóa.

    • Ce détecteur fonctionne dans un milieu ionisant. (Máy dò này hoạt động trong một môi trường ion hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Ioniser (động từ): ion hóa.

    • Ce champ électrique peut ioniser les atomes. (Trường điện này có thể ion hóa các nguyên tử.)
  • Ionisation (danh từ giống cái): sự ion hóa.

    • L'ionisation de l'air peut créer de l'ozone. (Sự ion hóa không khí có thể tạo ra ozone.)
Từ đồng nghĩa
  • Radioactif (tính từ): phóng xạ (thường tính chất ion hóa, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa không phải tất cả các tác nhân ion hóa đều phóng xạ).
Các cụm từ liên quan
  • Pouvoir ionisant: khả năng ion hóa.

    • Le pouvoir ionisant des rayons gamma est très important. (Khả năng ion hóa của tia gamma rất lớn.)
  • Radiation ionisante: bức xạ ion hóa (cách viết khác của rayonnement ionisant).

ionisant

Un rayonnement ionisant traverse un nuage de vapeur dans une chambre à brouillard.

tính từ
  1. (vậthọc; hóa học) ion hóa