ionisation

ionisation

A scientist demonstrates ionisation using a high-voltage apparatus.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quá trình ion hóa: "Ionisation" chỉ quá trình tạo ra các ion bằng cách tách các nguyên tử, phân tử hoặc gốc, hoặc bằng cách thêm hoặc bớt electron khỏi nguyên tử dưới tác động của điện trường mạnh trong chất khí.
    • Trạng thái bị phân ly thành ion: "Ionisation" cũng chỉ trạng thái một chất bị phân tách thành các ion, thường do nhiệt, bức xạ, phản ứng hóa học hoặc phóng điện.
dụ sử dụng
  • (Sự ion hóa của một chất khí xảy ra khi tiếp xúc với một điện trường mạnh.)
  • (Nhiệt có thể gây ra sự ion hóa của một số phân tử trong phản ứng hóa học.)
  • (Sự ion hóa nước tạo ra các ion hydro hydroxit.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "degree of ionisation": mức độ ion hóa, chỉ tỷ lệ các phân tử hoặc nguyên tử bị ion hóa trong một mẫu.

    • The degree of ionisation increases with temperature. (Mức độ ion hóa tăng theo nhiệt độ.)
  • "ionisation energy": năng lượng ion hóa, năng lượng cần thiết để loại bỏ một electron khỏi một nguyên tử hoặc ion.

    • The ionisation energy of hydrogen is 13.6 electron volts. (Năng lượng ion hóa của hydro 13,6 electron vôn.)
Biến thể từ gần giống
  • Ionise (động từ): ion hóa, hành động làm cho một chất trở thành ion.

    • The strong electric field ionises the gas. (Điện trường mạnh ion hóa chất khí.)
  • Ion (danh từ): ion, một nguyên tử hoặc phân tử mang điện tích.

    • When salt dissolves in water, it forms positive and negative ions. (Khi muối tan trong nước, tạo thành các ion dương âm.)
Từ đồng nghĩa
  • Ionization: (cách viết khác, phổ biến trong tiếng Anh Mỹ) quá trình ion hóa.
  • Dissociation: sự phân ly, đặc biệt phân ly thành các ion.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Ionise into: ion hóa thành.
    • The molecule ionises into two charged particles. (Phân tử ion hóa thành hai hạt mang điện.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "ionisation" trong tiếng Anh.)

Từ gần giống